-1.25 0.97
+1.25 0.91
3 0.80
u 1.00
1.37
6.00
4.70
-0.5 0.97
+0.5 0.90
1.25 0.82
u 0.96
1.92
4.95
2.47
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Nantes hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Fabien Centonze
Nicolas Cozza

Ignatius Kpene Ganago
Ibrahima Sissoko
Johann Lepenant
Youssef El Arabi
Chidozie Awaziem
Ibrahima Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 7.33 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.17 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 30 | 8.6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 54 | 7.08 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 6 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.05 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 36 | 5.46 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.03 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 4 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 34 | 4.7 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 25 | 6.02 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ