-1 0.94
+1 0.87
3 0.99
u 0.83
1.53
5.00
4.00
-0.25 0.94
+0.25 1.08
1.25 1.00
u 0.80
2.03
4.85
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Heidenheimer hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Patrick Mainka
Leonidas Stergiou
Mikkel Kaufmann Sorensen
Arijon Ibrahimovic
1 - 2 Marnon Busch
Benedikt Gimber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 51 | 7.23 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 2 | 74 | 6.76 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 4 | 70 | 6.75 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 7 | 71 | 7.05 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 54 | 7.41 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 62 | 6.83 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 38 | Hugo Bolin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 8 | 72 | 8.09 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 2 | 74 | 6.58 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 4 | 1 | 82 | 7.61 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 25 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 33 | 55% | 0 | 1 | 76 | 6.32 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 46 | 6.88 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 45 | 7.14 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.96 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ