Kết quả trận Monchengladbach vs Heidenheimer, 20h30 ngày 04/04

Vòng 28
20:30 ngày 04/04/2026
Monchengladbach
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Heidenheimer
Địa điểm: Borussia-Park
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.952
+2
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8 16.5
2-0
8.4 36
2-1
7.3 13
3-1
11.5 27
3-2
22 23
4-2
42 215
4-3
135 250
0-0
15.5
1-1
7.7
2-2
15.5
3-3
70
4-4
250
AOS
15

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Heidenheimer hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Heidenheimer

Monchengladbach Monchengladbach
Phút
Heidenheimer Heidenheimer
Wael Mohya 1 - 0
Kiến tạo: Jens Castrop
match goal
16'
26'
match goal 1 - 1 Patrick Mainka
Kiến tạo: Niklas Dorsch
Jens Castrop match yellow.png
42'
Yannik Engelhardt match yellow.png
44'
49'
match change Leonidas Stergiou
Ra sân: Hennes Behrens
62'
match change Mikkel Kaufmann Sorensen
Ra sân: Budu Zivzivadze
62'
match change Arijon Ibrahimovic
Ra sân: Mathias Honsak
Florian Neuhaus
Ra sân: Wael Mohya
match change
63'
Kevin Stoger
Ra sân: Yannik Engelhardt
match change
63'
64'
match goal 1 - 2 Marnon Busch
67'
match change Benedikt Gimber
Ra sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
Haris Tabakovic
Ra sân: Joseph Scally
match change
70'
Hugo Bolin
Ra sân: Rocco Reitz
match change
70'
Franck Honorat 2 - 2
Kiến tạo: Shuto Machino
match goal
74'
Nico Elvedi match yellow.png
80'
Giovanni Reyna
Ra sân: Shuto Machino
match change
85'
Kevin Diks match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Heidenheimer

Monchengladbach Monchengladbach
Heidenheimer Heidenheimer
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
10
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
5
9
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
8
26
 
Long pass
 
28
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
8
5
 
Substitution
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
4
18
 
Đánh đầu thành công
 
17
4
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
13
8
 
Đánh chặn
 
10
19
 
Ném biên
 
7
520
 
Số đường chuyền
 
473
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
104
 
Pha tấn công
 
108
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.14
1.63
 
Cú sút trúng đích
 
3.41
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
13
 
Số quả tạt chính xác
 
14
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
20
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Kevin Stoger
10
Florian Neuhaus
38
Hugo Bolin
15
Haris Tabakovic
13
Giovanni Reyna
5
Marvin Friedrich
23
Jan Olschowsky
26
Lukas Ullrich
2
Fabio Chiarodia
Monchengladbach Monchengladbach 3-4-2-1
4-4-2 Heidenheimer Heidenheimer
33
Nicolas
4
Diks
30
Elvedi
16
Sander
17
Castrop
6
Engelhar...
27
Reitz
29
Scally
36
Mohya
9
Honorat
18
Machino
41
Ramaj
2
Busch
6
Mainka
19
Fohrenba...
26
Behrens
8
Dinkci
16
Niehues
30
Dorsch
17
Honsak
18
Pieringe...
11
Zivzivad...

Substitutes

29
Mikkel Kaufmann Sorensen
5
Benedikt Gimber
22
Arijon Ibrahimovic
25
Leonidas Stergiou
4
Tim Siersleben
9
Stefan Schimmer
40
Frank Feller
20
Luca Kerber
23
Omar Traore
Đội hình dự bị
Monchengladbach Monchengladbach
Kevin Stoger 7
Florian Neuhaus 10
Hugo Bolin 38
Haris Tabakovic 15
Giovanni Reyna 13
Marvin Friedrich 5
Jan Olschowsky 23
Lukas Ullrich 26
Fabio Chiarodia 2
Monchengladbach Heidenheimer
29 Mikkel Kaufmann Sorensen
5 Benedikt Gimber
22 Arijon Ibrahimovic
25 Leonidas Stergiou
4 Tim Siersleben
9 Stefan Schimmer
40 Frank Feller
20 Luca Kerber
23 Omar Traore

Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Heidenheimer

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 5
6 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
51.67% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 2.2
4.5 Sút trúng cầu môn 3.3
8.4 Phạm lỗi 9.3
3.8 Phạt góc 3.9
1.8 Thẻ vàng 1.1
49.2% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monchengladbach (32trận)
Chủ Khách
Heidenheimer (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
1
5
HT-H/FT-T
1
2
1
6
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
5
4
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
3
0
HT-B/FT-B
5
2
5
1

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Stoger Tiền vệ công 1 1 1 31 26 83.87% 3 0 42 6.57
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 2 1 0 9 5 55.56% 0 0 15 6.21
9 Franck Honorat Cánh phải 2 1 1 31 22 70.97% 5 1 51 7.23
4 Kevin Diks Trung vệ 1 1 0 59 55 93.22% 1 2 74 6.76
30 Nico Elvedi Trung vệ 0 0 1 59 54 91.53% 1 4 70 6.75
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 39 34 87.18% 0 0 48 6.58
10 Florian Neuhaus Tiền vệ trụ 0 0 2 24 22 91.67% 0 0 26 6.21
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 1 0 1 32 25 78.13% 0 2 42 6.62
16 Philipp Sander Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 56 45 80.36% 0 7 71 7.05
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 35 6.08
13 Giovanni Reyna Tiền vệ công 0 0 1 15 15 100% 0 0 18 6.38
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 2 0 5 30 24 80% 0 0 54 7.41
27 Rocco Reitz Tiền vệ trụ 2 0 1 47 42 89.36% 0 0 62 6.83
6 Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 26 70.27% 0 2 43 6.2
38 Hugo Bolin Cánh trái 2 1 0 9 8 88.89% 3 0 20 6.04
36 Wael Mohya Tiền vệ công 2 2 0 19 16 84.21% 0 0 28 7.2

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải 2 1 0 46 42 91.3% 3 0 60 7.42
6 Patrick Mainka Trung vệ 3 2 1 58 54 93.1% 0 8 72 8.09
17 Mathias Honsak Cánh trái 1 1 2 21 15 71.43% 0 1 35 6.63
19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái 1 0 0 58 51 87.93% 1 2 74 6.58
5 Benedikt Gimber Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 28 6.77
30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 67 59 88.06% 4 1 82 7.61
11 Budu Zivzivadze Tiền đạo cắm 1 1 0 13 9 69.23% 0 0 27 6.61
29 Mikkel Kaufmann Sorensen Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08
25 Leonidas Stergiou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 24 6.73
41 Diant Ramaj Thủ môn 0 0 0 60 33 55% 0 1 76 6.32
8 Eren Dinkci Cánh phải 3 1 1 27 21 77.78% 2 0 46 6.88
18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm 2 1 2 20 16 80% 1 2 45 7.14
16 Julian Niehues Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 41 38 92.68% 0 0 51 6.96
22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công 0 0 1 13 12 92.31% 1 0 18 6.32
26 Hennes Behrens Hậu vệ cánh trái 1 0 0 15 12 80% 2 1 29 6.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ