Kết quả trận Monchengladbach vs Union Berlin, 21h30 ngày 28/02

Vòng 24
21:30 ngày 28/02/2026
Monchengladbach
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Union Berlin
Địa điểm: Borussia-Park
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.25
1.92
+0.25
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.813
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 8.6
2-0
11 15.5
2-1
9 25
3-1
20 80
3-2
34 65
4-2
105 155
4-3
250 250
0-0
9.2
1-1
5.9
2-2
15.5
3-3
90
4-4
250
AOS
48

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Union Berlin hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Union Berlin

Monchengladbach Monchengladbach
Phút
Union Berlin Union Berlin
20'
match yellow.png Christopher Trimmel
Rocco Reitz match yellow.png
25'
Joseph Scally match yellow.png
34'
46'
match change Janik Haberer
Ra sân: Christopher Trimmel
64'
match yellow.png Janik Haberer
64'
match yellow.png Khedira Rani
Kevin Diks Goal cancelled match var
67'
71'
match change Livan Burcu
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
71'
match change Alex Kral
Ra sân: Aljoscha Kemlein
Hugo Bolin
Ra sân: Wael Mohya
match change
72'
Shuto Machino
Ra sân: Franck Honorat
match change
81'
81'
match change Ilyas Ansah
Ra sân: Oliver Burke
88'
match yellow.png Ilyas Ansah
88'
match yellow.png Livan Burcu
Yannik Engelhardt match yellow.png
88'
90'
match change Dmytro Bogdanov
Ra sân: Stanley NSoki
Kevin Stoger
Ra sân: Rocco Reitz
match change
90'
Kevin Stoger match yellow.png
90'
Kevin Diks 1 - 0 match pen
90'
Hugo Bolin Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Union Berlin

Monchengladbach Monchengladbach
Union Berlin Union Berlin
Giao bóng trước
match ok
20
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
18
6
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
5
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
34
 
Đánh đầu
 
36
2
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
11
11
 
Thử thách
 
6
19
 
Long pass
 
24
9
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
23
478
 
Số đường chuyền
 
335
84%
 
Chuyền chính xác
 
71%
121
 
Pha tấn công
 
80
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
2.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.13
1.47
 
Cú sút trúng đích
 
0.13
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
35
 
Số quả tạt chính xác
 
5
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
32
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Kevin Stoger
18
Shuto Machino
38
Hugo Bolin
8
Alejo Sarco
10
Florian Neuhaus
23
Jan Olschowsky
26
Lukas Ullrich
2
Fabio Chiarodia
13
Giovanni Reyna
Monchengladbach Monchengladbach 3-4-2-1
3-4-2-1 Union Berlin Union Berlin
33
Nicolas
4
Diks
30
Elvedi
16
Sander
17
Castrop
6
Engelhar...
27
Reitz
29
Scally
36
Mohya
9
Honorat
15
Tabakovi...
1
Ronnow
5
Doekhi
14
Querfeld
34
NSoki
28
Trimmel
8
Rani
6
Kemlein
39
Kohn
11
Jeong
13
Schafer
7
Burke

Substitutes

33
Alex Kral
19
Janik Haberer
10
Ilyas Ansah
9
Livan Burcu
30
Dmytro Bogdanov
21
Tim Skarke
17
David Preu
3
Andrik Markgraf
31
Matheo Raab
Đội hình dự bị
Monchengladbach Monchengladbach
Kevin Stoger 7
Shuto Machino 18
Hugo Bolin 38
Alejo Sarco 8
Florian Neuhaus 10
Jan Olschowsky 23
Lukas Ullrich 26
Fabio Chiarodia 2
Giovanni Reyna 13
Monchengladbach Union Berlin
33 Alex Kral
19 Janik Haberer
10 Ilyas Ansah
9 Livan Burcu
30 Dmytro Bogdanov
21 Tim Skarke
17 David Preu
3 Andrik Markgraf
31 Matheo Raab

Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Union Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2.67
5 Sút trúng cầu môn 4
6 Phạm lỗi 10.33
4.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
51.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 2
4.5 Sút trúng cầu môn 3.5
8.4 Phạm lỗi 12.2
3.8 Phạt góc 4
1.8 Thẻ vàng 2.2
49.2% Kiểm soát bóng 37.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monchengladbach (32trận)
Chủ Khách
Union Berlin (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
3
7
HT-H/FT-T
1
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
5
4
5
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
5
2
4
3

Monchengladbach Monchengladbach
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Stoger Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.93
15 Haris Tabakovic Tiền đạo cắm 3 1 1 19 12 63.16% 0 6 33 7
9 Franck Honorat Cánh phải 0 0 4 23 14 60.87% 14 1 45 7.04
4 Kevin Diks Trung vệ 4 2 1 71 56 78.87% 1 0 100 7.78
30 Nico Elvedi Trung vệ 2 0 2 73 67 91.78% 0 0 89 7.33
33 Moritz Nicolas Thủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 32 6.84
18 Shuto Machino Tiền đạo cắm 1 1 1 3 1 33.33% 1 1 6 6.31
16 Philipp Sander Tiền vệ trụ 3 1 1 70 68 97.14% 2 1 92 8.15
29 Joseph Scally Hậu vệ cánh phải 0 0 2 37 33 89.19% 4 1 62 7.19
17 Jens Castrop Tiền vệ trụ 3 2 0 36 29 80.56% 6 0 69 6.99
27 Rocco Reitz Tiền vệ trụ 1 0 1 53 44 83.02% 4 1 70 6.65
6 Yannik Engelhardt Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 40 36 90% 0 5 53 7.05
38 Hugo Bolin Tiền vệ trái 1 0 0 3 3 100% 1 0 9 6.62
36 Wael Mohya Tiền vệ công 1 0 1 27 24 88.89% 2 1 43 6.5

Union Berlin Union Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christopher Trimmel Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 9 64.29% 1 1 27 7.01
1 Frederik Ronnow Thủ môn 0 0 0 34 19 55.88% 0 0 54 6.97
19 Janik Haberer Tiền vệ trụ 0 0 0 17 16 94.12% 0 1 27 6.06
8 Khedira Rani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 9 47.37% 0 0 29 5.9
7 Oliver Burke Tiền đạo cắm 0 0 0 16 12 75% 0 2 21 6.31
5 Danilho Doekhi Trung vệ 0 0 0 39 27 69.23% 0 3 52 6.2
33 Alex Kral Tiền vệ trụ 1 1 0 1 0 0% 0 0 8 6.11
34 Stanley NSoki Trung vệ 1 0 1 36 26 72.22% 0 2 50 6.52
11 Woo-Yeong Jeong Tiền vệ công 1 0 0 17 13 76.47% 2 1 29 6.06
13 Andras Schafer Tiền vệ trụ 1 1 0 29 22 75.86% 0 0 45 6.72
39 Derrick Kohn Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 25 86.21% 1 0 56 6.16
14 Leopold Querfeld Trung vệ 0 0 0 40 32 80% 0 7 54 7.06
6 Aljoscha Kemlein Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 37 22 59.46% 0 0 43 6.45
10 Ilyas Ansah Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.72
9 Livan Burcu Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 1 0 7 5.83
30 Dmytro Bogdanov Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ