-1 0.89
+1 0.99
2.5 1.10
u 0.60
1.45
5.00
4.25
-0.5 0.89
+0.5 0.80
1.25 0.83
u 0.98
1.99
4.75
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Atletico San Luis hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 0 | 68 | 8 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 8 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 2 | 72 | 6.3 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 6 | 91 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 41 | 7.9 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 8 | 38 | 34 | 89.47% | 11 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 11 | David Rodriguez | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 7.8 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 5 | 19 | 6.3 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ