-0 0.98
+0 0.83
2.75 0.58
u 1.14
2.50
2.38
3.30
-0 0.98
+0 0.84
1.25 1.03
u 0.67
3.2
3.1
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Antonio Paradela
0 - 1 Carlos Rodolfo Rotondi
Andres Gudino
Gonzalo Piovi
Agustin Palavecino
Nicolas Ibanez
0 - 2 Agustin Palavecino
Amaury Garcia Moreno
Osinachi Christian Ebere
Luka Romero
Jorge Rodarte
Willer Emilio Ditta Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 0 | 52 | 6 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 23 | 23 | 100% | 9 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 6 | 65 | 7.1 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 72 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 48 | 7.4 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ