+0.25 0.82
-0.25 0.97
2.5 0.83
u 0.97
2.90
2.25
3.40
+0.25 0.82
-0.25 1.08
1.25 1.06
u 0.64
3.45
2.6
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Armando Gonzalez Alba
Omar Govea
0 - 2 Jose Castillo Perez
0 - 3 Olivan Bryan Gonzalez
Brian Gutierrez
Ricardo Marin Sanchez
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
Santiago Sandoval
Efrain Alvarez
Aguirre Daniel
Brian Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 4 | 88 | 6.6 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 78 | 64 | 82.05% | 3 | 2 | 93 | 6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 74 | 5.4 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 12 | 0 | 44 | 7 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 3 | 58 | 8 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 34 | Cesar Bustos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 194 | Cristian Isaac Reyes Bermudez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 6 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 246 | Omar Galvez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 16 | 12 | 75% | 5 | 2 | 24 | 7 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 6 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 53 | 8.7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ