Monterrey
-0.25 1.02
+0.25 0.76
2.75 0.77
u 0.95
2.25
2.50
3.53
-0.25 1.02
+0.25 0.60
1.25 0.91
u 0.79
2.7
3.05
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Pachuca hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Salomon Rondon Gimenez
Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
Alan Bautista
1 - 1 Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Alexei Dominguez
Christian Rivera Cuellar
1 - 2 Alan Bautista
Enner Valencia
Victor Alfonso Guzman
1 - 3 Enner Valencia
Sergio Rodríguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 3 | 59 | 7.6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 65 | 6.3 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 85 | 72 | 84.71% | 1 | 3 | 100 | 8.4 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 59 | 6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 32 | Sebastian Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 1 | 76 | 6.3 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ