+0.5 0.62
-0.5 1.16
2 0.83
u 0.89
3.15
2.16
2.93
-0 0.62
+0 0.64
0.75 0.77
u 0.93
3.78
2.95
1.87
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Gil Vicente hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
NClomande Ghislain Konan
0 - 1 Murilo de Souza Costa
Gustavo Varela
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Ze Ferreira
Agustin Moreira
Hector Hernandez Marrero
1 - 2 Hector Hernandez Marrero
Hector Hernandez Marrero Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 76 | 6.49 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 23 | Nile John | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 67 | 6.33 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 47 | 7.79 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 5.16 | |
| 4 | Kevyn Monteiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 3 | 84 | 6.42 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 20 | 100% | 3 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 0 | 86 | 7.01 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 63 | 6.74 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 47 | 6.64 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 67 | 6.17 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 15 | 6.42 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 3 | 60 | 7.73 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.96 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ