-1 0.98
+1 0.80
1.5 1.35
u 0.35
1.60
4.35
3.70
-0.5 0.98
+0.5 0.73
1.25 1.08
u 0.73
2.05
5.5
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Aberdeen hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Morrison
Thomas Peter McIntyre
Ante Palaversa
Dennis Geiger
Nicky Devlin
Topi Keskinen
Marko Lazetic
Kenan Bilalovic
Lyall Cameron
Kjartan Mar Kjartansson
Ante Palaversa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 3 | 62 | 7.24 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 39 | 7.92 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 41 | 8.16 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 51 | 7.55 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 41 | 6.46 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 58 | 7.17 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.14 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 7.08 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 62 | 6.62 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 99 | Per Kristian Bratveit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 32 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 18 | Ante Palaversa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 26 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 77 | 6.27 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 6 | 0 | 74 | 6.34 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 78 | 6 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 54 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ