Kết quả trận Motherwell vs Celtic FC, 02h00 ngày 14/05

Vòng 4
02:00 ngày 14/05/2026
Motherwell
? - ? (0 - 0)
Celtic FC
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.826
-0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
17 9.2
2-0
32 9.2
2-1
14.5 90
3-1
40 225
3-2
36 150
4-2
135 34
4-3
185 90
0-0
18
1-1
7.7
2-2
13
3-3
50
4-4
225
AOS
12.5
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.8 3.36
2-0
23 7.6
2-1
26 140
3-1
160 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.43
1-1
6.6
2-2
60
3-3
200
AOS
50

VĐQG Scotland

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Celtic FC hôm nay ngày 14/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Celtic FC

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Celtic FC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

Motherwell Motherwell 4-2-3-1
4-2-3-1 Celtic FC Celtic FC
13
Ward
45
Longelo
4
Gordon
2
Odonnell
22
Koutroum...
20
Watt
25
Priestma...
90
Said
8
Slattery
21
Just
18
Maswanhi...
12
Sinisalo
2
Johnston
6
Trusty
5
Scales
63
Tierney
27
Engels
42
McGregor
14
McCowan
8
Nygren
13
Yang
38
Maeda

Substitutes

Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Motherwell Celtic FC

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 17.33
4 Phạt góc 7.67
2.67 Thẻ vàng 3.67
49% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1
4.5 Sút trúng cầu môn 5.1
11 Phạm lỗi 13.7
4 Phạt góc 5.3
2.1 Thẻ vàng 2.7
57.5% Kiểm soát bóng 55.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (45trận)
Chủ Khách
Celtic FC (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
11
3
HT-H/FT-T
5
5
5
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
4
7
3
4
HT-B/FT-H
2
2
0
2
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
0
1
1
4
HT-B/FT-B
2
5
4
9