+0.25 0.80
-0.25 0.98
2.5 0.73
u 0.99
2.75
2.18
3.30
+0.25 0.80
-0.25 1.14
1 0.88
u 0.82
3.6
2.6
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Raskin
Diomande Mohammed
Nicolas Raskin
Ryan Don Naderi
Emmanuel Fernandez
Jayden Meghoma
John Souttar
Thelo Aasgaard
Bojan Miovski
Dujon Sterling
Bojan Miovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 47 | 6.84 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 41 | 6.29 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 48 | 7.43 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 5.71 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 41 | 6.25 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 7.52 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.98 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.31 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 30 | 7.07 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ