Motor Lublin
+0.25 0.78
-0.25 0.92
2.75 0.87
u 0.75
2.52
2.12
3.24
-0 0.78
+0 0.68
1.25 0.95
u 0.65
3.1
2.5
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Gornik Zabrze tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksym Khlan
Lukas Sadilek
Michal Sacek
Borislav Rupanov
Bastien Donio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 76 | 83.52% | 1 | 2 | 99 | 6.6 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 9 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 29 | Thomas Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 77 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Jakub Labojko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 4 | 79 | 7 | |
| 26 | Michal Krol | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Bradly van Hoeven | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 2 | Paskal Konrad Meyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Erik Janza | Defender | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 9 | 0 | 59 | 7 | |
| 16 | Pawel Olkowsk | Defender | 1 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 8 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 26 | Rafal Janicki | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 61 | Michal Sacek | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 20 | Josema | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 67 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Ambros | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Yvan Junior Ikia Dimi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 77 | Borislav Rupanov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ