MTK Hungaria
-0.5 0.93
+0.5 0.91
2.5 0.85
u 0.97
1.93
3.35
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.80
1 0.78
u 1.03
2.5
4.33
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MTK Hungaria vs Kisvarda FC hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MTK Hungaria vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MTK Hungaria vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soma Novothny
Levente Szor
Martin Chlumecky
Teslim Abdulateef Balogun
Aleksandar Jovicic
Gabor Molnar
2 - 1 Aleksandar Jovicic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Krisztian Nemeth | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.6 | |
| 23 | Jakub Plsek | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 7.9 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 70 | 7.7 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 4 | 83 | 8.1 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 67 | 7.6 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 3 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 1 | 66 | 7 | |
| 27 | Patrik Kovacs | Defender | 2 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 4 | 74 | 7.5 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 54 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 7.9 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 16 | Gabor Molnar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 4 | 61 | 7.3 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 96 | Gennadiy Szikszai | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 90 | Teslim Abdulateef Balogun | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ