-0 0.89
+0 0.89
3 0.97
u 0.81
2.41
2.41
3.70
-0 0.89
+0 0.89
1.25 1.00
u 0.78
2.92
2.92
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Alves de Lima
Lucas Alfonso
Guilherme Luiz Teixeira
Queyrell Tchicamboud
Viktor Petrok
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 0 | 87 | 7 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 8 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 27 | Patrik Kovacs | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 70 | 7.9 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 35 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Bence Kiss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Andras Csonka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 1 | Bence Gundel-Takacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Norbert Szendrei | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Alen Skribek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Jose Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 70 | Joao Victor | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 30 | Fabricio Amato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 5 | Bence Varkonyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 23 | Alegria | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 55 | Akpe Victory | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ