Municipal Liberia
-0.25 0.85
+0.25 0.99
2.25 0.91
u 0.91
2.11
3.15
3.25
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1 1.09
u 0.73
2.74
3.85
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Municipal Liberia vs Cartagines Deportiva SA hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Municipal Liberia vs Cartagines Deportiva SA tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Municipal Liberia vs Cartagines Deportiva SA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Randal Cordero
Claudio Montero
Diego Gonzalez Hernandez
Yael Lopez
Geancarlo Castro
Elian Lanfranchi
Geancarlo Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Erick Estefano Torres Padilla | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 28 | 7.3 | |
| 16 | Joaquin Alonso Hernandez Garcia | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 2 | 63 | 7 | |
| 24 | Waylon Dwayne Francis Box | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Yoserth Hernández | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 15 | Christian Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 43 | 7 | |
| 1 | Antonny Monreal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.9 | |
| 5 | Yeison Molina Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Shawn Johnson Edwards | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 4 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 42 | John Ruiz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 49 | 8.3 | |
| 27 | Adrian Chevez | Forward | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 7 | 49 | 7.7 | |
| 22 | Abner Hudson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Jared Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 31 | Sebastian Padilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 69 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcelo Antonio Pereira Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 1 | Kevin Briceno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 26 | Bernald Alfaro | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 10 | Cristopher Nunez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 13 | Juan Carlos Gaete Contreras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Suhander Zuniga | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 21 | Ricardo Renet Marquez Casierra | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 25 | 6.9 | |
| 19 | Diego Gonzalez Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Douglas Lopez | Defender | 2 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 17 | Yael Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 3 | Fernan Faerron | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 5 | 68 | 7.3 | |
| 16 | Geancarlo Castro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 18 | Carlos Barahona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 2 | Randal Cordero | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 6 | Claudio Montero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 32 | Elian Lanfranchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ