+0.25 0.74
-0.25 1.11
3 0.92
u 0.90
2.58
2.25
3.75
-0 0.74
+0 0.82
1.25 0.92
u 0.90
3.05
2.73
2.36
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs Helmond Sport hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maik Lukowicz
Helgi Ingason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 72 | 7.9 | |
| 11 | Thijme Verheijen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 67 | 7.5 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 62 | 7 | |
| 19 | Jael Pawirodihardjo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Anotoine Beydts | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 45 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 3 | 85 | 7.4 | |
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 7 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 79 | 61 | 77.22% | 2 | 1 | 106 | 7.4 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 85 | 7.3 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Helgi Ingason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 7 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ