Kết quả trận MVV Maastricht vs Helmond Sport, 01h00 ngày 11/04

Vòng 36
01:00 ngày 11/04/2026
MVV Maastricht
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Helmond Sport
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.793
0
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 11
2-0
16 14.5
2-1
9.2 32
3-1
19 90
3-2
21 50
4-2
60 55
4-3
105 100
0-0
17
1-1
6.7
2-2
10.5
3-3
38
4-4
200
AOS
19.5

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs Helmond Sport hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MVV Maastricht vs Helmond Sport

MVV Maastricht MVV Maastricht
Phút
Helmond Sport Helmond Sport
Thijme Verheijen
Ra sân: Delano Asante
match change
62'
Kanou Alassane Sy
Ra sân: Anotoine Beydts
match change
65'
66'
match change Maik Lukowicz
Ra sân: Julian Geerts
Kanou Alassane Sy match yellow.png
69'
78'
match change Helgi Ingason
Ra sân: Onesime Zimuangana
Travis de Jong
Ra sân: Sven Braken
match change
87'
Wout Coomans
Ra sân: Stan Van Dessel
match change
87'
Mats Kuipers
Ra sân: Jael Pawirodihardjo
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MVV Maastricht VS Helmond Sport

MVV Maastricht MVV Maastricht
Helmond Sport Helmond Sport
9
 
Tổng cú sút
 
13
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
48
3
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
17
357
 
Số đường chuyền
 
580
76%
 
Chuyền chính xác
 
86%
89
 
Pha tấn công
 
116
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
13
 
Số quả tạt chính xác
 
22
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
26
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Thijme Verheijen
39
Kanou Alassane Sy
4
Wout Coomans
29
Travis de Jong
14
Mats Kuipers
18
Lirim Jashari
23
Sep van der Heijden
24
Adam Zaian
12
Tom Poitoux
27
Luca Foubert
28
Amine Amgar
MVV Maastricht MVV Maastricht 4-4-2
4-3-1-2 Helmond Sport Helmond Sport
1
Westerve...
15
Beydts
3
Dicke
22
Breugelm...
32
Tran
10
Timas
38
Klaasen
8
Dessel
21
Asante
19
Pawirodi...
9
Braken
1
Bergsen
20
Dekkers
3
Eynden
28
Voss
27
Absalem
26
Makanza
8
Llonch
29
Zimuanga...
22
Dizdarev...
11
Daneels
41
Geerts

Substitutes

16
Maik Lukowicz
19
Helgi Ingason
21
Hugo Wentges
2
Justin Ogenia
44
Jaden Janssen
43
Tijn Landheer
9
Labinot Bajrami
47
Dayen Geerts
4
Brian Koglin
23
Ward van Sleeuwen
Đội hình dự bị
MVV Maastricht MVV Maastricht
Thijme Verheijen 11
Kanou Alassane Sy 39
Wout Coomans 4
Travis de Jong 29
Mats Kuipers 14
Lirim Jashari 18
Sep van der Heijden 23
Adam Zaian 24
Tom Poitoux 12
Luca Foubert 27
Amine Amgar 28
MVV Maastricht Helmond Sport
16 Maik Lukowicz
19 Helgi Ingason
21 Hugo Wentges
2 Justin Ogenia
44 Jaden Janssen
43 Tijn Landheer
9 Labinot Bajrami
47 Dayen Geerts
4 Brian Koglin
23 Ward van Sleeuwen

Dữ liệu đội bóng:MVV Maastricht vs Helmond Sport

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 2.67
12.33 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2.67
42.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.7
2.1 Bàn thua 1.6
3.3 Sút trúng cầu môn 2.8
12 Phạm lỗi 15
3.6 Phạt góc 5.4
1.7 Thẻ vàng 2.1
42.3% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MVV Maastricht (37trận)
Chủ Khách
Helmond Sport (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
6
7
HT-H/FT-T
3
4
0
5
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
2
3
4
4
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
3
2
0
HT-B/FT-B
4
0
4
2

MVV Maastricht MVV Maastricht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Sven Braken Tiền đạo cắm 3 1 1 18 10 55.56% 0 3 27 6.3
38 Robert Klaasen Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 37 28 75.68% 0 0 45 7.5
8 Stan Van Dessel Tiền vệ trụ 0 0 1 35 28 80% 5 1 54 6.9
1 Sem Westerveld Thủ môn 0 0 0 34 24 70.59% 0 0 40 7.2
22 Ilias Breugelmans Trung vệ 0 0 1 50 41 82% 0 2 72 7.9
11 Thijme Verheijen Cánh trái 1 0 0 9 5 55.56% 0 0 12 6.3
3 Finn Dicke Trung vệ 0 0 0 59 54 91.53% 0 3 67 7.5
39 Kanou Alassane Sy Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 11 6.5
21 Delano Asante Cánh phải 3 0 2 14 11 78.57% 2 0 28 6.9
10 Ilano Silva Timas Tiền vệ công 0 0 0 18 11 61.11% 2 0 31 6.8
32 Lenn Minh Tran Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 24 77.42% 3 1 62 7
19 Jael Pawirodihardjo Tiền đạo cắm 1 0 0 10 4 40% 0 2 27 6.4
15 Anotoine Beydts Defender 0 0 1 35 27 77.14% 1 0 45 7.3

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Dennis Voss Trung vệ 1 0 0 76 69 90.79% 0 3 85 7.4
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 2 0 0 8 5 62.5% 0 1 11 6.4
8 Pol Llonch Tiền vệ trụ 2 0 0 60 49 81.67% 0 0 76 7.6
11 Lennerd Daneels Cánh trái 4 0 3 49 41 83.67% 7 0 72 6.9
27 Amir Absalem Hậu vệ cánh trái 1 0 2 79 61 77.22% 2 1 106 7.4
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 0 42 36 85.71% 0 0 47 7.4
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 0 76 71 93.42% 0 2 85 7.3
20 Sem Dekkers Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 38 95% 3 0 56 7.1
19 Helgi Ingason Tiền vệ trụ 0 0 1 9 8 88.89% 0 0 12 6.4
29 Onesime Zimuangana Cánh phải 2 2 2 25 19 76% 7 0 54 6.2
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 0 0 0 73 69 94.52% 0 1 80 7.4
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 0 0 2 33 23 69.7% 3 0 47 6.7
41 Julian Geerts Tiền đạo cắm 1 0 0 10 7 70% 0 3 16 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ