+0.5 0.98
-0.5 0.80
2.75 0.76
u 0.96
3.20
1.80
3.88
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1.25 0.90
u 0.80
3.73
2.3
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Feyenoord hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ayase Ueda
1 - 2 Luciano Valente
Jakub Moder
Oussama Targhalline
3 - 3 Ayase Ueda
Raheem Sterling
Aymen Sliti
Casper Tengstedt
Tobias van den Elshout
Tsuyoshi Watanabe
Anel Ahmedhodzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 18 | 7.55 | |
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 7.02 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 2 | 43 | 6.18 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Defender | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.02 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 32 | 7 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.15 | |
| 12 | Leo Greiml | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 40 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Raheem Sterling | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 5.48 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 2 | 48 | 6.99 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 5 | 36 | 6.36 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 8.32 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 31 | 6.21 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.55 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 2 | 58 | 7.78 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 24 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ