Kết quả trận NAC Breda vs Feyenoord, 22h45 ngày 08/03

Vòng 26
22:45 ngày 08/03/2026
NAC Breda 1
Đã kết thúc 3 - 3 (3 - 2)
Feyenoord
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.92
-1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 8.5
2-0
23 10.5
2-1
12.5 56
3-1
31 151
3-2
29 86
4-2
81 41
4-3
111 76
0-0
14
1-1
7.3
2-2
13
3-3
41
4-4
161
AOS
-

VĐQG Hà Lan » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Feyenoord hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs Feyenoord

NAC Breda NAC Breda
Phút
Feyenoord Feyenoord
19'
match goal 0 - 1 Ayase Ueda
Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
Kamal Sowah 1 - 1 match goal
22'
31'
match goal 1 - 2 Luciano Valente
Kiến tạo: Mats Deijl
Boyd Lucassen 2 - 2
Kiến tạo: Boy Kemper
match goal
39'
45'
match yellow.png Jakub Moder
Andre Ayew 3 - 2
Kiến tạo: Lewis Holtby
match goal
45'
46'
match change Oussama Targhalline
Ra sân: Luciano Valente
52'
match goal 3 - 3 Ayase Ueda
Kiến tạo: Jordan Bos
62'
match yellow.png Raheem Sterling
63'
match change Aymen Sliti
Ra sân: Raheem Sterling
Leo Greiml match yellow.png
70'
Mohamed Nassoh
Ra sân: Boyd Lucassen
match change
72'
Denis Odoi
Ra sân: Cherrion Valerius
match change
72'
Raul Paula
Ra sân: Lewis Holtby
match change
72'
Juho Talvitie
Ra sân: Andre Ayew
match change
79'
86'
match change Casper Tengstedt
Ra sân: Ayase Ueda
86'
match change Tobias van den Elshout
Ra sân: Hwang In-Beom
88'
match yellow.png Tsuyoshi Watanabe
88'
match yellow.png Anel Ahmedhodzic
Enes Mahmutovic
Ra sân: Charles Andreas Brym
match change
90'
Leo Greiml match red
90'
Leo Greiml Card changed match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS Feyenoord

NAC Breda NAC Breda
Feyenoord Feyenoord
12
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
9
8
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
2
 
Đánh đầu
 
2
2
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
12
20
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
6
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
4
20
 
Đánh đầu thành công
 
30
5
 
Cản sút
 
5
12
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
15
14
 
Ném biên
 
27
308
 
Số đường chuyền
 
414
71%
 
Chuyền chính xác
 
79%
94
 
Pha tấn công
 
120
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
75
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
1.81
 
Cú sút trúng đích
 
2.5
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
18
 
Số quả tạt chính xác
 
12
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
29
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Juho Talvitie
11
Raul Paula
3
Denis Odoi
15
Enes Mahmutovic
10
Mohamed Nassoh
55
Brahim Ghalidi
19
Amine Salama
31
Kostas Lambrou
22
Rio Hillen
21
Jayden Candelaria
26
Pepijn Reulen
20
Fredrik Oldrup Jensen
NAC Breda NAC Breda 4-3-1-2
4-3-3 Feyenoord Feyenoord
99
Bielica
4
Kemper
8
Leemans
12
Greiml
25
Valerius
14
Sowah
16
Balard
2
Lucassen
90
Holtby
24
Ayew
7
Brym
22
Wellenre...
20
Deijl
4
Watanabe
21
Ahmedhod...
15
Bos
10
Valente
6
In-Beom
7
Moder
23
Moussa
9
2
Ueda
19
Sterling

Substitutes

17
Casper Tengstedt
28
Oussama Targhalline
44
Tobias van den Elshout
32
Aymen Sliti
13
Steven Benda
39
Liam Bossin
27
Gaoussou Diarra
2
Bart Nieuwkoop
11
Goncalo Borges
30
Jordan Lotomba
24
Thijs Kraaijeveld
Đội hình dự bị
NAC Breda NAC Breda
Juho Talvitie 32
Raul Paula 11
Denis Odoi 3
Enes Mahmutovic 15
Mohamed Nassoh 10
Brahim Ghalidi 55
Amine Salama 19
Kostas Lambrou 31
Rio Hillen 22
Jayden Candelaria 21
Pepijn Reulen 26
Fredrik Oldrup Jensen 20
NAC Breda Feyenoord
17 Casper Tengstedt
28 Oussama Targhalline
44 Tobias van den Elshout
32 Aymen Sliti
13 Steven Benda
39 Liam Bossin
27 Gaoussou Diarra
2 Bart Nieuwkoop
11 Goncalo Borges
30 Jordan Lotomba
24 Thijs Kraaijeveld

Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs Feyenoord

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 6
9.67 Phạm lỗi 9
8.33 Phạt góc 6.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
55.67% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 5.4
10.5 Phạm lỗi 9.8
6.1 Phạt góc 6.8
1.5 Thẻ vàng 2
48.6% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NAC Breda (30trận)
Chủ Khách
Feyenoord (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
10
6
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
1
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
5
0
4
5

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Andre Ayew Cánh trái 1 1 0 14 9 64.29% 0 2 18 7.55
90 Lewis Holtby Midfielder 0 0 1 12 10 83.33% 1 1 23 7.02
8 Clint Franciscus Henricus Leemans Midfielder 0 0 0 31 27 87.1% 4 2 43 6.18
2 Boyd Lucassen Defender 2 1 0 4 3 75% 0 0 12 7.02
4 Boy Kemper Defender 0 0 1 20 11 55% 2 1 32 7
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 1 30 6.45
14 Kamal Sowah Midfielder 1 1 0 16 14 87.5% 0 0 24 7.15
12 Leo Greiml Defender 0 0 0 21 17 80.95% 0 2 32 6.3
7 Charles Andreas Brym Forward 1 1 0 19 12 63.16% 0 1 32 6.46
16 Maximilien Balard Midfielder 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 26 6.21
25 Cherrion Valerius Defender 0 0 1 14 11 78.57% 3 0 40 6.45

Feyenoord Feyenoord
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Raheem Sterling Cánh phải 2 1 1 25 23 92% 1 0 46 6.29
22 Timon Wellenreuther Thủ môn 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 24 5.48
6 Hwang In-Beom Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 37 31 83.78% 2 2 48 6.99
20 Mats Deijl Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 19 70.37% 0 1 45 6.48
21 Anel Ahmedhodzic Trung vệ 1 0 0 27 25 92.59% 0 5 36 6.36
7 Jakub Moder Tiền vệ trụ 2 1 2 30 24 80% 0 1 42 6.81
9 Ayase Ueda Tiền đạo cắm 2 2 0 12 6 50% 0 0 20 8.32
4 Tsuyoshi Watanabe Trung vệ 0 0 0 25 19 76% 0 4 31 6.21
28 Oussama Targhalline Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 9 6.55
10 Luciano Valente Tiền vệ trụ 2 1 0 36 33 91.67% 0 1 43 6.96
15 Jordan Bos Hậu vệ cánh trái 1 0 3 38 33 86.84% 2 2 58 7.78
32 Aymen Sliti Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
23 Anis Hadj Moussa Cánh phải 1 0 2 13 8 61.54% 4 1 24 7.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ