Kết quả trận NAC Breda vs Sparta Rotterdam, 21h45 ngày 05/04

Vòng 29
21:45 ngày 05/04/2026
NAC Breda
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Sparta Rotterdam
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.793
+1
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 11
2-0
12 18
2-1
8.4 24
3-1
17 65
3-2
24 46
4-2
65 105
4-3
140 185
0-0
13
1-1
6.4
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
28

VĐQG Hà Lan » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs Sparta Rotterdam

NAC Breda NAC Breda
Phút
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
11'
match yellow.png Lushendry Martes
45'
match yellow.png Julian Baas
46'
match change Giannino Vianello
Ra sân: Bruno Martins Indi
46'
match change Ayoni Santos
Ra sân: Julian Baas
46'
match change Shurandy Sambo
Ra sân: Lushendry Martes
Andre Ayew
Ra sân: Amine Salama
match change
55'
Juho Talvitie
Ra sân: Charles Andreas Brym
match change
55'
55'
match yellow.png Vito van Crooij
Kamal Sowah
Ra sân: Maximilien Balard
match change
56'
Lewis Holtby
Ra sân: Rio Hillen
match change
61'
Raul Paula match yellow.png
63'
75'
match change Casper Terho
Ra sân: Shunsuke Mito
Pepijn Reulen
Ra sân: Mohamed Nassoh
match change
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS Sparta Rotterdam

NAC Breda NAC Breda
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
12
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
19
11
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
26
 
Đánh đầu
 
28
3
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
10
1
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
25
6
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
10
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
3
29
 
Ném biên
 
16
434
 
Số đường chuyền
 
349
82%
 
Chuyền chính xác
 
81%
102
 
Pha tấn công
 
86
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
75
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
28
 
Số quả tạt chính xác
 
19
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
18
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Juho Talvitie
90
Lewis Holtby
24
Andre Ayew
14
Kamal Sowah
26
Pepijn Reulen
55
Brahim Ghalidi
31
Kostas Lambrou
15
Enes Mahmutovic
1
Roy Kortsmit
2
Boyd Lucassen
21
Jayden Candelaria
25
Cherrion Valerius
NAC Breda NAC Breda 4-2-3-1
4-2-3-1 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
99
Bielica
4
Kemper
22
Hillen
20
Jensen
3
Odoi
8
Leemans
16
Balard
11
Paula
10
Nassoh
7
Brym
19
Salama
1
Drommel
2
Martes
3
Young
4
Indi
5
Quintero
6
Baas
8
Kitolano
7
Bergen
10
Crooij
11
Mito
9
Lauritse...

Substitutes

17
Casper Terho
18
Ayoni Santos
12
Shurandy Sambo
15
Giannino Vianello
30
Pascal Kuiper
16
Pelle Clement
13
Jonathan Alexander De Guzman
22
Patrick Van Aanholt
21
Jens Toornstra
19
Milan Zonneveld
20
Filip Bednarek
14
Alwande Roaldsoy
Đội hình dự bị
NAC Breda NAC Breda
Juho Talvitie 32
Lewis Holtby 90
Andre Ayew 24
Kamal Sowah 14
Pepijn Reulen 26
Brahim Ghalidi 55
Kostas Lambrou 31
Enes Mahmutovic 15
Roy Kortsmit 1
Boyd Lucassen 2
Jayden Candelaria 21
Cherrion Valerius 25
NAC Breda Sparta Rotterdam
17 Casper Terho
18 Ayoni Santos
12 Shurandy Sambo
15 Giannino Vianello
30 Pascal Kuiper
16 Pelle Clement
13 Jonathan Alexander De Guzman
22 Patrick Van Aanholt
21 Jens Toornstra
19 Milan Zonneveld
20 Filip Bednarek
14 Alwande Roaldsoy

Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs Sparta Rotterdam

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
9.67 Phạm lỗi 13.33
8.33 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 2
55.67% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.5
4.4 Sút trúng cầu môn 4.6
10.5 Phạm lỗi 11.7
6.1 Phạt góc 5.4
1.5 Thẻ vàng 2
48.6% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NAC Breda (30trận)
Chủ Khách
Sparta Rotterdam (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
5
6
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
2
HT-B/FT-B
5
0
3
5

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Andre Ayew Tiền đạo cắm 1 0 1 9 6 66.67% 0 1 15 6.18
90 Lewis Holtby Tiền vệ trụ 0 0 1 29 26 89.66% 1 0 33 6.42
3 Denis Odoi Trung vệ 0 0 0 32 30 93.75% 1 0 56 6.84
20 Fredrik Oldrup Jensen Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 64 55 85.94% 0 0 69 6.63
8 Clint Franciscus Henricus Leemans Tiền vệ trụ 0 0 4 59 53 89.83% 13 0 75 7.02
4 Boy Kemper Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 28 73.68% 6 2 68 6.77
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 31 22 70.97% 0 1 43 7.42
14 Kamal Sowah Tiền vệ trụ 0 0 0 17 14 82.35% 2 0 20 6.1
7 Charles Andreas Brym Tiền đạo cắm 2 0 0 11 6 54.55% 1 1 24 6.09
16 Maximilien Balard Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 25 6.43
22 Rio Hillen Trung vệ 2 2 0 51 42 82.35% 0 2 62 6.72
32 Juho Talvitie Cánh phải 0 0 1 16 14 87.5% 1 0 27 6.34
10 Mohamed Nassoh Tiền vệ công 3 1 0 14 13 92.86% 1 0 33 6.79
19 Amine Salama Tiền đạo cắm 0 0 0 9 6 66.67% 0 3 21 6.07
11 Raul Paula Tiền vệ công 3 0 0 27 18 66.67% 2 0 48 6.34
26 Pepijn Reulen Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.05

Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Bruno Martins Indi Trung vệ 0 0 0 40 39 97.5% 0 0 49 6.72
10 Vito van Crooij Tiền vệ công 0 0 1 15 8 53.33% 7 1 36 6.33
1 Joel Drommel Thủ môn 0 0 0 42 28 66.67% 0 1 58 7.79
7 Mitchell Van Bergen Cánh phải 3 2 1 21 19 90.48% 4 0 39 6.7
8 Joshua Kitolano Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 19 82.61% 0 1 33 6.67
9 Tobias Lauritsen Tiền đạo cắm 1 1 0 16 5 31.25% 0 5 25 6.46
17 Casper Terho Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 1 7 6.06
12 Shurandy Sambo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 20 80% 1 6 44 7.62
6 Julian Baas Tiền vệ trụ 0 0 1 19 17 89.47% 0 0 22 6.26
11 Shunsuke Mito Cánh trái 2 0 0 21 17 80.95% 2 0 35 6.48
5 Teo Quintero Trung vệ 0 0 1 35 30 85.71% 1 2 61 7.33
3 Marvin Young Trung vệ 0 0 0 47 41 87.23% 0 0 61 7.31
15 Giannino Vianello Hậu vệ cánh trái 0 0 1 8 8 100% 2 0 18 6.39
18 Ayoni Santos Tiền vệ công 0 0 0 12 12 100% 0 0 20 6.51
2 Lushendry Martes Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 14 87.5% 1 0 26 6.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ