-0.5 0.76
+0.5 1.02
2.25 0.75
u 0.97
1.76
4.00
3.25
-0.25 0.76
+0.25 0.82
1 0.96
u 0.74
2.4
4.1
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Casa Pia AC hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Marques
Kaly
Iyad Mohamed
Korede Osundina
Iyad Mohamed
Claudio Mendes Vicente
Andre Geraldes de Barros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 53 | 48 | 90.57% | 10 | 2 | 72 | 7.42 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 34 | 6.52 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 3 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 41 | 7.43 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 5 | 79 | 7.52 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 53 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 6 | 21 | 6.99 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 7.31 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 40 | 7.78 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.75 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 49 | 6.98 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.66 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 36 | 7.75 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 11 | Joao Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 36 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ