+1 0.88
-1 0.90
2.5 0.70
u 1.02
4.80
1.52
3.88
+0.25 0.88
-0.25 0.73
1 0.73
u 0.97
4.85
2.13
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Sporting Braga hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Zalazar
Florian Grillitsch
Gabri Martinez Goal cancelled
Ricardo Jorge Luz Horta
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Mario Dorgeles
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Diego Rodrigues
Francisco Jose Navarro Aliaga
Demir Ege Tiknaz
1 - 2 Rodrigo Zalazar
Ricardo Jorge Luz Horta Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 19 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 2 | 56 | 6.33 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 51 | 5.84 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 7.69 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 35 | 7.02 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 0 | 55 | 7.04 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 33 | Francisco Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 4 | 4 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 3 | 70 | 9.05 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 1 | 72 | 7.56 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 43 | 7.34 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 2 | 80 | 7.01 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 37 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 5 | 82 | 7.23 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 7 | 75 | 66 | 88% | 8 | 2 | 90 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ