Kết quả trận Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, 13h00 ngày 04/04

Vòng 9
13:00 ngày 04/04/2026
Nagoya Grampus
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
Cerezo Osaka
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.877
0
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 10.5
2-0
13.5 16
2-1
9 28
3-1
19 80
3-2
25 55
4-2
70 85
4-3
140 160
0-0
13.5
1-1
6.3
2-2
12
3-3
50
4-4
225
AOS
28

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Phút
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Yuya Yamagishi 1 - 0 match goal
46'
49'
match yellow.png Rikito Inoue
Yuya Yamagishi 2 - 0
Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama
match goal
53'
54'
match change Motohiko Nakajima
Ra sân: Rikito Inoue
54'
match change Yumeki Yokoyama
Ra sân: Reiya Sakata
Ryuji Izumi 3 - 0
Kiến tạo: Yudai Kimura
match goal
61'
63'
match yellow.png Motohiko Nakajima
Yuya Asano
Ra sân: Hidemasa Koda
match change
68'
Shungo Sugiura
Ra sân: Yuya Yamagishi
match change
68'
73'
match change Shinji Kagawa
Ra sân: Masaya Shibayama
74'
match change Shion Homma
Ra sân: Thiago Andrade
83'
match yellow.png Shion Homma
85'
match change Dion Cools
Ra sân: Hayato Okuda
Masahito Ono
Ra sân: Ryuji Izumi
match change
89'
Soichiro Mori
Ra sân: Yuki Nogami
match change
89'
Takuya Uchida
Ra sân: Tsukasa Morishima
match change
90'
Yudai Kimura match yellow.png
90'
Yudai Kimura Penalty cancelled match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nagoya Grampus VS Cerezo Osaka

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
13
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
12
17
 
Long pass
 
13
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
9
21
 
Ném biên
 
17
301
 
Số đường chuyền
 
458
70%
 
Chuyền chính xác
 
79%
84
 
Pha tấn công
 
101
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.22
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.22
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
0.97
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
26
 
Số quả tạt chính xác
 
17
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
21
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Shungo Sugiura
9
Yuya Asano
44
Soichiro Mori
41
Masahito Ono
17
Takuya Uchida
6
Akinari Kawazura
18
Kensuke Nagai
33
Taichi Kikuchi
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
Nagoya Grampus Nagoya Grampus 3-4-2-1
4-2-3-1 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
1
Schmidt
31
Takamine
13
Fujii
2
Nogami
27
Nakayama
14
Morishim...
15
Inagaki
19
Koda
22
Kimura
7
Izumi
11
2
Yamagish...
23
Kosuke
16
Okuda
4
Inoue
44
Hatanaka
66
Ohata
18
Ishiwata...
10
Tanaka
17
Sakata
48
Shibayam...
11
Andrade
9
Sakuraga...

Substitutes

14
Yumeki Yokoyama
13
Motohiko Nakajima
8
Shinji Kagawa
19
Shion Homma
27
Dion Cools
3
Hayato Tanaka
5
Hinata Kida
6
Kyohei Noborizato
21
Kim Jin Hyeon
Đội hình dự bị
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Shungo Sugiura 30
Yuya Asano 9
Soichiro Mori 44
Masahito Ono 41
Takuya Uchida 17
Akinari Kawazura 6
Kensuke Nagai 18
Taichi Kikuchi 33
Alexandre Kouto Horio Pisano 35
Nagoya Grampus Cerezo Osaka
14 Yumeki Yokoyama
13 Motohiko Nakajima
8 Shinji Kagawa
19 Shion Homma
27 Dion Cools
3 Hayato Tanaka
5 Hinata Kida
6 Kyohei Noborizato
21 Kim Jin Hyeon

Dữ liệu đội bóng:Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 3.33
9.33 Phạm lỗi 12
5.33 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 2
44.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1
4.6 Sút trúng cầu môn 4.1
10.6 Phạm lỗi 10.9
5.1 Phạt góc 4.5
1.1 Thẻ vàng 1.8
51% Kiểm soát bóng 54.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nagoya Grampus (10trận)
Chủ Khách
Cerezo Osaka (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
1
1
0
2

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Yuki Nogami Defender 0 0 0 28 22 78.57% 1 1 45 7.1
15 Sho Inagaki Midfielder 3 0 1 42 32 76.19% 1 1 68 7.1
1 Daniel Schmidt Thủ môn 0 0 0 32 20 62.5% 0 0 39 7.6
7 Ryuji Izumi Midfielder 1 1 0 13 10 76.92% 2 0 21 7.6
14 Tsukasa Morishima Midfielder 0 0 2 34 26 76.47% 10 1 58 6.9
11 Yuya Yamagishi Midfielder 3 2 1 10 7 70% 0 4 19 9.4
41 Masahito Ono Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.6
27 Katsuhiro Nakayama Midfielder 1 0 2 21 12 57.14% 7 1 59 7.3
9 Yuya Asano Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.8
31 Tomoki Takamine Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 23 63.89% 2 1 52 6.7
13 Haruya Fujii Defender 1 1 0 43 31 72.09% 0 5 63 7.3
19 Hidemasa Koda Midfielder 1 1 0 16 8 50% 2 0 37 7
22 Yudai Kimura Forward 3 0 2 14 12 85.71% 1 0 26 6.7
30 Shungo Sugiura Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.5
44 Soichiro Mori Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.5

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Midfielder 0 0 1 17 15 88.24% 0 0 18 6.7
44 Shinnosuke Hatanaka Defender 1 0 0 48 43 89.58% 0 2 64 5.9
27 Dion Cools Defender 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 9 6.7
23 Nakamura Kosuke Thủ môn 0 0 0 45 30 66.67% 0 0 52 5.4
19 Shion Homma Midfielder 2 1 1 8 6 75% 2 0 16 6.6
13 Motohiko Nakajima Forward 1 0 2 18 14 77.78% 2 0 30 6.7
4 Rikito Inoue Defender 1 0 0 20 19 95% 0 2 31 6
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 0 50 43 86% 0 2 60 6.7
9 Solomon Sakuragawa Tiền đạo cắm 2 0 0 15 9 60% 0 1 31 5.9
66 Ayumu Ohata Defender 1 1 0 32 25 78.13% 1 0 55 6.6
48 Masaya Shibayama Midfielder 2 0 3 44 35 79.55% 5 0 55 6.3
11 Thiago Andrade Forward 0 0 1 18 14 77.78% 1 0 26 5.9
18 Nelson Ishiwatari Midfielder 0 0 1 55 45 81.82% 0 0 76 6.4
17 Reiya Sakata Midfielder 0 0 0 25 21 84% 2 0 31 6.2
16 Hayato Okuda Defender 2 0 0 45 35 77.78% 1 1 68 5.9
14 Yumeki Yokoyama Tiền vệ công 2 0 0 11 6 54.55% 3 0 24 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ