-0.25 0.89
+0.25 0.99
1.5 1.38
u 0.40
2.20
3.10
3.00
-0.25 0.89
+0.25 0.60
0.75 0.85
u 0.95
3
4.33
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Angers hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierrick Capelle
Lilian Raolisoa
0 - 1 Mohamed Amine Sbai
Carlens Arcus
Louis Mouton
Lanroy Machine
Abdoulaye Bamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 27 | 6.68 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 36 | 5.97 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 36 | 7.03 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 3 | 41 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 69 | 7.49 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 61 | 7.21 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ