Kết quả trận Nantes vs Angers, 23h00 ngày 07/03

Vòng 25
23:00 ngày 07/03/2026
Nantes
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Angers
Địa điểm: Stade de la Beaujoire
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.854
+1
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.862
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 7.4
2-0
8.8 18
2-1
9.8 22
3-1
24 75
3-2
55 85
4-2
185 225
4-3
225 225
0-0
6.1
1-1
5.9
2-2
22
3-3
195
4-4
225
AOS
85

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Angers hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Angers tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nantes vs Angers

Nantes Nantes
Phút
Angers Angers
15'
match change Pierrick Capelle
Ra sân: Yassin Belkhdim
46'
match change Lilian Raolisoa
Ra sân: Emmanuel Biumla
Deiver Andres Machado Mena match yellow.png
47'
52'
match goal 0 - 1 Mohamed Amine Sbai
Kiến tạo: Jordan Lefort
Francis Coquelin
Ra sân: Louis Leroux
match change
65'
Dehmaine Assoumani
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
match change
65'
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
match change
66'
Remy Cabella
Ra sân: Fabien Centonze
match change
75'
Frederic Guilbert
Ra sân: Chidozie Awaziem
match change
75'
83'
match yellow.png Carlens Arcus
87'
match change Louis Mouton
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
87'
match change Lanroy Machine
Ra sân: Goduine Koyalipou
90'
match change Abdoulaye Bamba
Ra sân: Carlens Arcus

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nantes VS Angers

Nantes Nantes
Angers Angers
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
19
3
 
Phạt góc
 
4
19
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
45
 
Đánh đầu
 
39
3
 
Cứu thua
 
3
20
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
6
5
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
5
22
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
5
26
 
Ném biên
 
22
372
 
Số đường chuyền
 
417
82%
 
Chuyền chính xác
 
82%
104
 
Pha tấn công
 
74
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.66
 
Cú sút trúng đích
 
1.2
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
34
 
Số quả tạt chính xác
 
15
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
23
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Dehmaine Assoumani
13
Francis Coquelin
20
Remy Cabella
24
Frederic Guilbert
31
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
98
Kelvin Amian Adou
19
Youssef El Arabi
26
Uros Radakovic
30
Patrick Carlgren
Nantes Nantes 5-3-2
3-5-2 Angers Angers
1
Lopes
27
Mena
3
Cozza
2
Ali
6
Awaziem
18
Centonze
66
Leroux
21
Kaba
8
Lepenant
10
Abline
37
Ganago
12
Koffi
24
Biumla
4
Camara
21
Lefort
2
Arcus
14
Belkhdim
93
Belkbela
8
Boomen
3
Ekomie
9
Koyalipo...
7
Sbai

Substitutes

15
Pierrick Capelle
6
Louis Mouton
27
Lilian Raolisoa
36
Lanroy Machine
25
Abdoulaye Bamba
26
Florent Hanin
16
Melvin Zinga
5
Marius Courcoul
31
Harouna Djibirin
Đội hình dự bị
Nantes Nantes
Dehmaine Assoumani 17
Francis Coquelin 13
Remy Cabella 20
Frederic Guilbert 24
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla 31
Kelvin Amian Adou 98
Youssef El Arabi 19
Uros Radakovic 26
Patrick Carlgren 30
Nantes Angers
15 Pierrick Capelle
6 Louis Mouton
27 Lilian Raolisoa
36 Lanroy Machine
25 Abdoulaye Bamba
26 Florent Hanin
16 Melvin Zinga
5 Marius Courcoul
31 Harouna Djibirin

Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Angers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 3.33
13.33 Phạm lỗi 11.33
2.67 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 1.67
39% Kiểm soát bóng 38.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.5
1.5 Bàn thua 1.4
3.2 Sút trúng cầu môn 3.3
13.6 Phạm lỗi 11.7
3.3 Phạt góc 3.2
2.7 Thẻ vàng 1.8
42.8% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nantes (30trận)
Chủ Khách
Angers (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
6
HT-H/FT-T
0
4
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
3
3
2
HT-B/FT-H
3
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
6
0
1
1
HT-B/FT-B
4
3
4
2

Nantes Nantes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Anthony Lopes Thủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 19 6.16
27 Deiver Andres Machado Mena Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 17 5.75
18 Fabien Centonze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 3 2 27 6.68
6 Chidozie Awaziem Trung vệ 1 0 0 28 20 71.43% 1 1 36 5.97
3 Nicolas Cozza Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 20 80% 0 1 31 6.27
37 Ignatius Kpene Ganago Tiền đạo cắm 1 0 0 10 5 50% 0 2 16 6.3
8 Johann Lepenant Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 13 11 84.62% 3 0 25 6.42
10 Matthis Abline Tiền đạo cắm 0 0 2 8 7 87.5% 6 0 21 6.09
21 Mohamed Kaba Tiền vệ trụ 1 0 0 16 13 81.25% 0 2 36 7.03
66 Louis Leroux Tiền vệ công 1 0 0 9 5 55.56% 0 0 16 5.99
2 Youssef Ali Trung vệ 0 0 1 34 33 97.06% 0 3 41 6.55

Angers Angers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Pierrick Capelle Tiền vệ trụ 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 18 6.28
8 Branco van den Boomen Tiền vệ trụ 0 0 0 25 21 84% 4 1 37 6.4
93 Haris Belkbela Tiền vệ trụ 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 30 5.89
2 Carlens Arcus Hậu vệ cánh phải 1 0 2 25 21 84% 2 2 33 6.48
21 Jordan Lefort Trung vệ 0 0 1 53 44 83.02% 2 0 69 7.49
12 Herve Kouakou Koffi Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 26 6.83
9 Goduine Koyalipou Tiền đạo cắm 3 1 0 7 6 85.71% 0 1 14 6.37
4 Ousmane Camara Trung vệ 0 0 0 55 51 92.73% 0 1 61 7.21
3 Jacques Ekomie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 15 75% 2 2 30 6.58
14 Yassin Belkhdim Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 3 6.2
7 Mohamed Amine Sbai Cánh trái 1 1 1 9 4 44.44% 1 0 22 6.92
24 Emmanuel Biumla Trung vệ 0 0 0 33 32 96.97% 0 1 39 6.58
27 Lilian Raolisoa Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 0 0 4 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ