Nantes 1
-0.25 1.09
+0.25 0.81
2.25 0.89
u 1.01
2.41
2.94
3.40
-0 1.09
+0 1.20
1 1.04
u 0.86
3
3.45
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Stade Brestois hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daouda Guindo
Romain Del Castillo
Kenny Lala
Hamidou Makalou
Pathe Mboup
1 - 1 Brendan Chardonnet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 24 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 56 | 7.06 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 43 | 7.17 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 28 | 6.79 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 2 | 59 | 6.68 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 10 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 22 | Mathieu Acapandie | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 51 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 2 | 73 | 7.91 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 12 | 6.49 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 0 | 54 | 7.16 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 5.2 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 78 | 6.69 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 2 | 85 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ