+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.95
u 0.86
3.50
1.95
3.40
+0.25 0.83
-0.25 1.15
1 0.83
u 0.98
4
2.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Strasbourg hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Barco
Samuel Amo-Ameyaw
1 - 1 Maximilano Oyedele
Joaquin Panichelli
Maximilano Oyedele
Samir El Mourabet
Guemissongui Ouattara
Gessime Yassine
Julio Cesar Enciso
2 - 2 Joaquin Panichelli
2 - 3 Joaquin Panichelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 25 | 6.56 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 30 | 8.05 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 32 | 7.74 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 70 | 6.23 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 82 | 98.8% | 0 | 0 | 91 | 6.22 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 0 | 74 | 6.32 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 8 | Maximilano Oyedele | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 7.16 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 54 | 6.36 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 52 | 6.96 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ