-0 0.81
+0 1.07
1.5 1.42
u 0.36
2.47
2.81
2.85
-0 0.81
+0 1.08
0.75 0.73
u 1.08
3.25
3.58
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs AC Milan hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zachary Athekame
Santiago Gimenez
Christian Pulisic
Ruben Loftus Cheek
Rafael Leao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 5 | 1 | 56 | 6.69 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 75 | 6.75 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 64 | 7.02 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 55 | 6.75 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 1 | 86 | 6.75 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 66 | 6.99 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 23 | Giovane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 73 | 6.49 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 1 | 66 | 6.64 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 24 | 6.36 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 52 | 5.97 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 42 | 6.33 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 66 | 6.07 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 79 | 6.81 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 49 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ