Napoli
-0.75 0.88
+0.75 1.02
2.25 1.03
u 0.87
1.67
5.70
3.75
-0.25 0.88
+0.25 1.04
0.75 0.75
u 1.17
2.32
5.6
2.09
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Lazio hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matteo Cancellieri
Mattia Zaccagni
Danilo Cataldi
0 - 2 Toma Basic
Kenneth Taylor
Oliver Nielsen
Boulaye Dia
Patricio Gabarron Gil,Patric
Fisayo Dele-Bashiru
Elseid Hisaj
Boulaye Dia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 37 | 6 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 67 | 5.53 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 9 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.94 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 81 | 6.91 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 2 | 70 | 6.28 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 1 | 0 | 52 | 6.14 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.78 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.85 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ