-1.25 1.03
+1.25 0.85
2.5 1.48
u 0.30
1.50
5.30
3.90
-0.25 1.03
+0.25 1.10
1 1.03
u 0.78
2.1
7
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Torino hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Che Adams
Marcus Holmgren Pedersen
Gvidas Gineitis
Ardian Ismajli
Cesare Casadei
Sandro Kulenovic
Valentino Lazaro
Faustino Anjorin
2 - 1 Cesare Casadei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 66 | 6.67 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 47 | 7.22 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 83 | 7.17 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 79 | 7.22 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 61 | 6.51 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 80 | 6.55 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.46 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 7.78 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 35 | 6.89 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 34 | 7.18 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 55 | 6.27 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ