Kết quả trận Nara Club vs Zweigen Kanazawa FC, 12h00 ngày 28/03

Vòng 8
12:00 ngày 28/03/2026
Nara Club
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 0)
Zweigen Kanazawa FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 6
2-0
16 9.6
2-1
11.5 48
3-1
36 200
3-2
50 145
4-2
185 120
4-3
200 200
0-0
7.6
1-1
5.6
2-2
16.5
3-3
110
4-4
200
AOS
55

Hạng 2 Nhật Bản » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nara Club vs Zweigen Kanazawa FC hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nara Club vs Zweigen Kanazawa FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nara Club vs Zweigen Kanazawa FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nara Club vs Zweigen Kanazawa FC

Nara Club Nara Club
Phút
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Shota TAMURA 1 - 0 match goal
15'
Ryosuke Tamura 2 - 0 match pen
40'
Rin Morita 3 - 0 match goal
49'
57'
match change Hayate Nagakura
Ra sân: Jin Murata
57'
match change Shintaro Shimada
Ra sân: Taiki Kato
57'
match change Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Ra sân: Keita Buwanika
Kei Ikoma
Ra sân: Yuzuru Yoshimura
match change
68'
Taishiro Okazaki
Ra sân: Shota TAMURA
match change
68'
69'
match yellow.png Daisuke Matsumoto
Shota TAMURA 4 - 0 match goal
70'
73'
match change Shogo Terasaka
Ra sân: Daisuke Matsumoto
73'
match change Keita Shirawachi
Ra sân: Tomoya Osawa
Hamana Genki
Ra sân: Shuhei Kawasaki
match change
76'
80'
match goal 4 - 1 Hiroto Hatao
Kiến tạo: Shintaro Shimada
Riki Tomizu
Ra sân: Ren Shibamoto
match change
85'
Dayo Olasunkanmi
Ra sân: Ryosuke Tamura
match change
85'
Yuto Kunitake 5 - 1
Kiến tạo: Dayo Olasunkanmi
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nara Club VS Zweigen Kanazawa FC

Nara Club Nara Club
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
12
 
Tổng cú sút
 
18
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Phạt góc
 
12
0
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
4
 
Sút ra ngoài
 
13
78
 
Pha tấn công
 
103
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Kei Ikoma
42
Taishiro Okazaki
37
Hamana Genki
21
Riki Tomizu
47
Dayo Olasunkanmi
15
Shinji Okada
16
Yudai Okuda
8
Arata Yoshida
18
Takuma Goto
Nara Club Nara Club 4-2-3-1
3-4-2-1 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
96
Vito
27
Nakayama
36
Ishii
33
Sato
40
Yoshimur...
10
Morita
50
Shibamot...
54
Kawasaki
20
Kunitake
7
Tamura
17
2
TAMURA
31
Ueda
55
Matsumot...
3
Hatao
38
Yamamoto
25
Kojima
15
Nishiya
26
Murata
23
Shinomiy...
17
Kato
18
Osawa
9
Buwanika

Substitutes

20
Hayate Nagakura
41
Shintaro Shimada
10
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
19
Shogo Terasaka
13
Keita Shirawachi
1
Yuto Shirai
2
Yuto Nagamine
14
Takayoshi Ishihara
11
Kyohei SUGIURA
Đội hình dự bị
Nara Club Nara Club
Kei Ikoma 22
Taishiro Okazaki 42
Hamana Genki 37
Riki Tomizu 21
Dayo Olasunkanmi 47
Shinji Okada 15
Yudai Okuda 16
Arata Yoshida 8
Takuma Goto 18
Nara Club Zweigen Kanazawa FC
20 Hayate Nagakura
41 Shintaro Shimada
10 Anderson Patrick Aguiar Oliveira
19 Shogo Terasaka
13 Keita Shirawachi
1 Yuto Shirai
2 Yuto Nagamine
14 Takayoshi Ishihara
11 Kyohei SUGIURA

Dữ liệu đội bóng:Nara Club vs Zweigen Kanazawa FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
3 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.33
5.67 Phạt góc 6.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 50%
1.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 1.6
3.3 Sút trúng cầu môn 3.7
3.5 Phạt góc 6.7
0.5 Thẻ vàng 1.6
45.9% Kiểm soát bóng 50.3%
0.5 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nara Club (11trận)
Chủ Khách
Zweigen Kanazawa FC (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
3
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
1
0

Nara Club Nara Club
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Shota TAMURA Forward 6 3 0 16 14 87.5% 0 1 30 8.9
7 Ryosuke Tamura Forward 2 1 1 13 8 61.54% 0 0 19 7.2
50 Ren Shibamoto Tiền vệ trụ 0 0 0 34 28 82.35% 2 0 43 6.9
96 Marc Vito Thủ môn 0 0 0 38 26 68.42% 0 0 51 7.4
10 Rin Morita Midfielder 1 1 1 46 43 93.48% 1 3 64 7.9
54 Shuhei Kawasaki Forward 0 0 1 21 15 71.43% 1 1 32 6.9
36 Taisei Ishii 0 0 0 46 40 86.96% 0 11 56 7.2
40 Yuzuru Yoshimura Defender 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 30 5.9
22 Kei Ikoma Defender 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 6.2
20 Yuto Kunitake Midfielder 1 1 2 18 14 77.78% 1 1 34 7.6
33 Hiroto Sato Defender 1 1 0 30 24 80% 0 1 39 6.1
27 Masato Nakayama Defender 0 0 1 34 27 79.41% 0 0 48 6.8
21 Riki Tomizu Midfielder 1 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.7
42 Taishiro Okazaki Forward 2 1 1 6 5 83.33% 0 3 11 6.8
37 Hamana Genki Midfielder 0 0 1 8 5 62.5% 2 0 20 6.9
47 Dayo Olasunkanmi Midfielder 1 1 1 7 5 71.43% 1 0 13 7.2

Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Anderson Patrick Aguiar Oliveira Forward 1 0 0 3 1 33.33% 1 0 9 6.5
3 Hiroto Hatao Defender 3 1 0 69 64 92.75% 0 3 76 7.4
41 Shintaro Shimada Midfielder 1 0 2 23 17 73.91% 1 0 30 7.1
17 Taiki Kato Midfielder 2 0 0 11 10 90.91% 2 0 26 6.2
25 Masaya Kojima Defender 2 0 0 36 21 58.33% 0 4 50 5.2
15 Yuki Nishiya Midfielder 1 0 1 53 44 83.02% 0 0 59 6.7
20 Hayate Nagakura Midfielder 0 0 1 28 23 82.14% 0 0 32 6.7
38 Norimichi Yamamoto Defender 0 0 0 56 44 78.57% 0 4 61 5.6
31 Itsuki Ueda Thủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 17 6
55 Daisuke Matsumoto Defender 0 0 0 69 62 89.86% 0 3 77 6.4
9 Keita Buwanika Forward 3 2 0 9 7 77.78% 0 2 19 7
18 Tomoya Osawa Forward 2 2 1 28 21 75% 0 0 48 6.8
19 Shogo Terasaka Defender 0 0 0 12 12 100% 0 2 14 6.3
13 Keita Shirawachi Forward 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.5
23 Yusei Shinomiya Midfielder 2 0 3 43 32 74.42% 7 0 61 7.3
26 Jin Murata Midfielder 1 0 5 21 18 85.71% 1 0 27 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ