-1 1.04
+1 0.80
3 0.87
u 0.96
1.57
4.75
4.00
-0.5 1.04
+0.5 0.85
1.25 0.95
u 0.85
1.91
6
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Orlando City hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 05:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nolan Miller
Colin Guske
Zakaria Taifi
Tiago
Yutaro Tsukada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 0 | 83 | 7.62 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 55 | 7.57 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 44 | 8.74 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 82 | 7.89 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 9.44 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 88 | 7.4 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 81 | 7.74 | |
| 27 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 59 | 6.74 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.19 | |
| 17 | Woobens Pacius | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 5.36 | |
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 4 | 69 | 5.77 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 56 | 6.17 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 63 | 5.03 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 57 | 6.57 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 50 | 5.68 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 34 | Yutaro Tsukada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.49 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 52 | 4.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ