NEC Nijmegen
-0.25 1.02
+0.25 0.88
3.5 1.01
u 0.89
2.23
2.81
4.15
-0 1.02
+0 1.08
1.5 1.02
u 0.88
2.69
3.05
2.51
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Feyenoord hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ayase Ueda
Luciano Valente
Timon Wellenreuther
Aymen Sliti
Jakub Moder
Jeremiah St. Juste
Casper Tengstedt
Goncalo Borges
Gernot Trauner
Oussama Targhalline
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 14 | Eli Dasa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.14 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 21 | 5.72 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.75 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 20 | Noe Lebreton | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 2 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Basar Onal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.95 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 12 | 7.08 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 3 | 1 | 15 | 7.21 | |
| 44 | Tobias van den Elshout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ