+0.25 0.80
-0.25 1.00
0.5 0.96
u 0.74
2.80
2.18
3.25
-0 0.80
+0 0.75
1.25 1.08
u 0.73
3.25
2.88
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adalberto Carrasquilla
Alan Medina
Uriel Antuna
Guillermo Martinez Ayala
0 - 1 Guillermo Martinez Ayala
Cesar Garza
Pablo Bennevendo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 2 | 2 | 70 | 7 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 3 | 47 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.5 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 74 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ