+1 0.78
-1 1.03
2.75 0.94
u 0.78
4.60
1.56
3.80
+0.25 0.78
-0.25 0.81
1.25 1.03
u 0.67
4.4
2.13
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Necaxa vs Toluca hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Necaxa vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Necaxa vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcello Ruiz
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Andres Federico Pereira Castelnoble
Jorge Santiago Diaz Mendez
Francisco Sebastian Cordova Reyes
0 - 1 Joao Paulo Dias Fernandes
0 - 2 Joao Paulo Dias Fernandes
Franco Rossi
Mauricio Isais
Luan Garcia Teixeira
0 - 3 Andres Federico Pereira Castelnoble
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 21 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 188 | Israel Tello | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 0 | 49 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 34 | 7.8 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 2 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 28 | 62.22% | 2 | 0 | 74 | 7 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 5 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 70 | 7 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 17 | Mauricio Isais | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 54 | 7.8 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 27 | Franco Rossi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ