Kết quả trận Neftchi Fargona vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 21h00 ngày 29/04

Vòng 10
21:00 ngày 29/04/2026
Neftchi Fargona
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Kuruvchi Kokand Qoqon 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 17
2-0
5.8 55
2-1
7.6 9.2
3-1
11 19
3-2
34 23
4-2
65 200
4-3
165 170
0-0
11
1-1
8
2-2
23
3-3
135
4-4
170
AOS
15

VĐQG Uzbekistan » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neftchi Fargona vs Kuruvchi Kokand Qoqon hôm nay ngày 29/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neftchi Fargona vs Kuruvchi Kokand Qoqon tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neftchi Fargona vs Kuruvchi Kokand Qoqon hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neftchi Fargona vs Kuruvchi Kokand Qoqon

Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Phút
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
Zoran Marusic 1 - 0 match goal
3'
Ratinho 2 - 0 match goal
6'
Ratinho match yellow.png
18'
28'
match yellow.png Andro Giorgadze
42'
match red Javokhir Sidikov
Khurshid Giyosov 3 - 0 match goal
46'
Rustambek Fomin
Ra sân: Ratinho
match change
46'
55'
match yellow.png Jasur Yakubov
Khurshid Giyosov 4 - 0 match goal
56'
Asilbek Jumaev
Ra sân: Vladimir Jovovic
match change
58'
58'
match change Mukhridin Pazildinov
Ra sân: Javokhir Khusanov
58'
match change Mukhammadanas Khasanov
Ra sân: Shohruh Gadoev
Daler Tukhsanov
Ra sân: Zoran Marusic
match change
58'
Stipe Perica
Ra sân: Khurshid Giyosov
match change
58'
Nurbek Sarsenbaev
Ra sân: Jamshid Iskanderov
match change
71'
78'
match change Ayubkhon Mukhtorov
Ra sân: Toma Tabatadze

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neftchi Fargona VS Kuruvchi Kokand Qoqon

Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
18
 
Tổng cú sút
 
3
14
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
59
 
Pha tấn công
 
78
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Jovan Dokic
30
Rustambek Fomin
11
Asilbek Jumaev
37
Alisher Odilov
18
Stipe Perica
27
Nurbek Sarsenbaev
14
Daler Tukhsanov
45
Akbar Turaev
21
Mukhsinjon Ubaydullaev
Neftchi Fargona Neftchi Fargona 4-2-3-1
4-2-3-1 Kuruvchi Kokand Qoqon Kuruvchi Kokand Qoqon
1
Ergashev
34
Sayfiev
15
Abdugani...
20
Gofurov
4
Ciger
77
Ratinho
5
Alibaev
9
2
Giyosov
10
Iskander...
8
Jovovic
32
Marusic
13
Isokov
44
Giorgadz...
19
Akromov
5
Yakubov
6
Salimov
21
Gulyamov
9
Khusanov
10
Gadoev
7
Sidikov
69
Kondraty...
22
Tabatadz...

Substitutes

99
Mukhammadanas Khasanov
20
Ikboldzhon Malikdzhonov
33
Ayubkhon Mukhtorov
1
Rustam Nartadzhiev
18
Mukhridin Pazildinov
4
Asliddin Toshtemirov
Đội hình dự bị
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
Jovan Dokic 23
Rustambek Fomin 30
Asilbek Jumaev 11
Alisher Odilov 37
Stipe Perica 18
Nurbek Sarsenbaev 27
Daler Tukhsanov 14
Akbar Turaev 45
Mukhsinjon Ubaydullaev 21
Neftchi Fargona Kuruvchi Kokand Qoqon
99 Mukhammadanas Khasanov
20 Ikboldzhon Malikdzhonov
33 Ayubkhon Mukhtorov
1 Rustam Nartadzhiev
18 Mukhridin Pazildinov
4 Asliddin Toshtemirov

Dữ liệu đội bóng:Neftchi Fargona vs Kuruvchi Kokand Qoqon

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2
7.67 Sút trúng cầu môn 2
59.67% Kiểm soát bóng 48.33%
4.33 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1.4
6.6 Sút trúng cầu môn 3
57.3% Kiểm soát bóng 49.7%
6.3 Phạt góc 3.3
1.4 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neftchi Fargona (22trận)
Chủ Khách
Kuruvchi Kokand Qoqon (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
2
3
HT-H/FT-T
3
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
2
HT-B/FT-B
2
7
2
1