Kết quả trận Neman Grodno vs ML Vitebsk, 20h00 ngày 30/05

Vòng 10
20:00 ngày 30/05/2026
Neman Grodno
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
ML Vitebsk
Địa điểm: Nieman Stadium
Thời tiết: Trong lành, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 4.97
2-0
19 8
2-1
14.5 70
3-1
55 195
3-2
80 195
4-2
195 155
4-3
195 195
0-0
6.1
1-1
5.7
2-2
21
3-3
175
4-4
200
AOS
75

VĐQG Belarus » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neman Grodno vs ML Vitebsk hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neman Grodno vs ML Vitebsk tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neman Grodno vs ML Vitebsk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neman Grodno vs ML Vitebsk

Neman Grodno Neman Grodno
Phút
ML Vitebsk ML Vitebsk
Sergey Pushnyakov 1 - 0
Kiến tạo: Vladimir Tonkevich
match goal
37'
Pavel Sawicki
Ra sân: Alexey Dayneka
match change
57'
Dmitry Radikovsky
Ra sân: Sergey Pushnyakov
match change
57'
61'
match change Daniil Galyata
Ra sân: Nikita Glushkov
64'
match goal 1 - 1 Ode Abdullahi
Kiến tạo: Daniil Galyata
Artur Nazarenko
Ra sân: Andrey Yakimov
match change
65'
Tito Yormie
Ra sân: Dan Spataru
match change
68'
Artur Nazarenko match yellow.png
68'
Maksim Kravtsov
Ra sân: Oleg Evdokimov
match change
69'
71'
match yellow.png Bassekou Diabate
Tito Yormie match yellow.png
79'
80'
match change Vladislav Zhuk
Ra sân: Ilya Moskalenchik
80'
match change Shamar Nicholson
Ra sân: Bassekou Diabate
87'
match yellow.png Jan Skibsky
90'
match goal 1 - 2 Vladislav Zhuk
Kiến tạo: Ode Abdullahi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neman Grodno VS ML Vitebsk

Neman Grodno Neman Grodno
ML Vitebsk ML Vitebsk
9
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
2
27
 
Ném biên
 
25
88
 
Pha tấn công
 
71
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Borubaev Gulzhigit
30
Aleksander Ednach
62
Mikhail Gordeichuk
18
Maksim Kravtsov
28
Bogdan Levchenko
16
Mikita Matysiuk
6
Artur Nazarenko
37
Dmitry Radikovsky
88
Pavel Sawicki
23
Tito Yormie
Neman Grodno Neman Grodno 4-2-3-1
4-3-3 ML Vitebsk ML Vitebsk
35
Veydyger
8
Pantia
20
Sadovnic...
4
Vasilyev
2
Tonkevic...
47
Kozlov
24
Yakimov
33
Spataru
19
Dayneka
15
Evdokimo...
9
Pushnyak...
1
Pavlyuch...
22
Skibsky
3
Baranok
6
Gomanov
45
Moskalen...
14
Lisakovi...
4
Abdullah...
27
Mesarovi...
80
Kontsevo...
79
Diabate
21
Glushkov

Substitutes

99
Mark Bulanov
25
Nikita Bykov
17
Daniil Galyata
7
Timur Ivanov
11
Shamar Nicholson
30
Pavel Sherbachenya
18
Vladislav Zhuk
Đội hình dự bị
Neman Grodno Neman Grodno
Borubaev Gulzhigit 10
Aleksander Ednach 30
Mikhail Gordeichuk 62
Maksim Kravtsov 18
Bogdan Levchenko 28
Mikita Matysiuk 16
Artur Nazarenko 6
Dmitry Radikovsky 37
Pavel Sawicki 88
Tito Yormie 23
Neman Grodno ML Vitebsk
99 Mark Bulanov
25 Nikita Bykov
17 Daniil Galyata
7 Timur Ivanov
11 Shamar Nicholson
30 Pavel Sherbachenya
18 Vladislav Zhuk

Dữ liệu đội bóng:Neman Grodno vs ML Vitebsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.33
1.67 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 8.33
4.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.33
48.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.9
0.6 Bàn thua 0.8
3.7 Sút trúng cầu môn 5.4
11.1 Phạm lỗi 8.6
5.7 Phạt góc 5.5
1.2 Thẻ vàng 1.9
55.2% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neman Grodno (21trận)
Chủ Khách
ML Vitebsk (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
7
0
HT-H/FT-T
2
2
0
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
1
3
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
1
1
0
4