-0.5 0.74
+0.5 1.04
2.25 0.70
u 1.02
1.74
3.90
3.35
-0.25 0.74
+0.25 0.90
1 0.98
u 0.72
2.36
4.6
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neom vs Al-Feiha hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neom vs Al-Feiha tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neom vs Al-Feiha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdullah Radif
Mansoor Al-Bishi
Khaled Al-Rammah
Ammar Mohammed Al Khaibari
Abdulrhman Al Anzi
Mansoor Al-Bishi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 42 | 7 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ