Kết quả trận Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais, 00h30 ngày 11/04

Vòng 30
00:30 ngày 11/04/2026
Neuchatel Xamax
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 1)
Stade Nyonnais
Địa điểm: Stade La Maladiere
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.854
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.781
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 15
2-0
11.5 24
2-1
7.6 18.5
3-1
12.5 40
3-2
17 27
4-2
38 85
4-3
80 125
0-0
19
1-1
7.4
2-2
11.5
3-3
40
4-4
200
AOS
14.5

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Phút
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Liridon Mulaj 1 - 0
Kiến tạo: Shkelqim Demhasaj
match goal
13'
Jonathan Fontana match yellow.png
14'
Shkelqim Demhasaj 2 - 0
Kiến tạo: Leo Seydoux
match goal
17'
37'
match phan luoi 2 - 1 Edin Omeragic(OW)
46'
match change Shahin Edougue
Ra sân: Yohan Aymon
Salim Ben Seghir
Ra sân: Romain Bayard
match change
58'
63'
match change Mayka Okuka
Ra sân: Jarell Simo
63'
match change Burak Alili
Ra sân: Ibrahim Bah Mendes
63'
match change Felipe Borges
Ra sân: Joris Manquant
Jesse Hautier
Ra sân: Koro Issa Ahmed Kone
match change
75'
Diogo Carraco 3 - 1
Kiến tạo: Shkelqim Demhasaj
match goal
79'
Jesse Hautier 4 - 1
Kiến tạo: Eris Abedini
match goal
84'
85'
match change Pedro Rodriguez
Ra sân: Badara Diomande
Liridon Mulaj match yellow.png
87'
Mickael Facchinetti
Ra sân: Jonathan Fontana
match change
88'
Elmedin Schaller
Ra sân: Liridon Mulaj
match change
88'
Altin Azemi
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
match change
88'
90'
match yellow.png Shahin Edougue

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS Stade Nyonnais

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
12
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
3
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
13
15
 
Thử thách
 
10
33
 
Long pass
 
30
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
22
441
 
Số đường chuyền
 
497
82%
 
Chuyền chính xác
 
85%
102
 
Pha tấn công
 
116
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.6
2.98
 
Cú sút trúng đích
 
0.66
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
10
 
Số quả tạt chính xác
 
19
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
32
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Salim Ben Seghir
19
Jesse Hautier
34
Elmedin Schaller
35
Altin Azemi
7
Mickael Facchinetti
94
Tim Hottiger
25
Jetmir Krasniqi
41
Adonis Bourezak
5
Lavdrim Hajrulahu
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 4-4-2
4-3-3 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
27
Omeragic
3
Fontana
21
Bergsma
15
Epitaux
16
Seydoux
99
Mulaj
4
Abedini
17
Bayard
81
Carraco
9
Demhasaj
20
Kone
91
Mastil
12
Jaquenou...
71
Richard
4
Soro
3
Correia
10
Diomande
14
Simo
8
Bega
22
Mendes
18
Manquant
17
Aymon

Substitutes

77
Shahin Edougue
68
Burak Alili
24
Felipe Borges
6
Mayka Okuka
31
Pedro Rodriguez
1
Mirco Mazzeo
34
Maxim Leclercq
15
Noah Grognuz
20
Ethan Brandy
Đội hình dự bị
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Salim Ben Seghir 11
Jesse Hautier 19
Elmedin Schaller 34
Altin Azemi 35
Mickael Facchinetti 7
Tim Hottiger 94
Jetmir Krasniqi 25
Adonis Bourezak 41
Lavdrim Hajrulahu 5
Neuchatel Xamax Stade Nyonnais
77 Shahin Edougue
68 Burak Alili
24 Felipe Borges
6 Mayka Okuka
31 Pedro Rodriguez
1 Mirco Mazzeo
34 Maxim Leclercq
15 Noah Grognuz
20 Ethan Brandy

Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs Stade Nyonnais

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
3 Bàn thua 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
9.67 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1
46.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.7
1.4 Bàn thua 1.4
4.7 Sút trúng cầu môn 2.9
13.2 Phạm lỗi 10.9
3.7 Phạt góc 3.2
2 Thẻ vàng 1.4
46.7% Kiểm soát bóng 43.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neuchatel Xamax (34trận)
Chủ Khách
Stade Nyonnais (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
4
5
HT-H/FT-T
2
4
0
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
2
HT-H/FT-H
2
3
7
2
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
1
HT-B/FT-B
4
2
2
1

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Shkelqim Demhasaj Forward 1 1 2 29 19 65.52% 2 1 44 8.8
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 2 0 0 16 10 62.5% 0 2 28 6.4
21 Leon Bergsma Trung vệ 0 0 0 52 47 90.38% 0 1 62 6.8
17 Romain Bayard Midfielder 0 0 0 43 39 90.7% 0 0 49 6.8
4 Eris Abedini Midfielder 0 0 2 55 49 89.09% 0 1 79 8
99 Liridon Mulaj Forward 2 2 1 41 35 85.37% 2 0 57 8.2
16 Leo Seydoux Defender 1 0 1 31 27 87.1% 1 0 55 7.6
11 Salim Ben Seghir Forward 2 0 1 10 8 80% 0 0 18 6.7
15 Yoan Epitaux Defender 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 43 6.6
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 38 6.7
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 1 1 0 4 4 100% 0 0 10 7.4
3 Jonathan Fontana Defender 0 0 3 46 34 73.91% 4 2 78 7
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 3 1 0 48 42 87.5% 1 0 66 7.8

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Melvin Mastil Thủ môn 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 32 6
12 Luca Jaquenoud Defender 0 0 1 37 35 94.59% 4 0 55 6.3
68 Burak Alili Midfielder 1 0 1 3 3 100% 0 1 10 6.3
71 Gilles Richard Trung vệ 1 0 0 70 59 84.29% 0 1 84 6.8
6 Mayka Okuka Midfielder 0 0 0 23 20 86.96% 1 0 27 6.3
14 Jarell Simo Midfielder 1 1 1 34 32 94.12% 2 0 49 6
3 Ruben Correia Defender 0 0 3 54 44 81.48% 5 1 81 6
17 Yohan Aymon Forward 0 0 0 13 5 38.46% 0 2 17 6.5
24 Felipe Borges Forward 1 0 0 17 12 70.59% 1 0 24 6.3
10 Badara Diomande Tiền vệ trụ 1 0 0 54 48 88.89% 0 3 75 7.2
22 Ibrahim Bah Mendes Forward 1 0 1 11 10 90.91% 0 0 28 6.3
8 Leorat Bega Midfielder 5 0 4 66 54 81.82% 6 0 86 6.3
77 Shahin Edougue Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 22 6.2
18 Joris Manquant Forward 2 1 1 9 9 100% 0 2 19 6.9
31 Pedro Rodriguez Midfielder 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.7
4 Kevin Soro Midfielder 1 1 0 67 60 89.55% 0 3 81 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ