Kết quả trận Neuchatel Xamax vs Vaduz, 01h15 ngày 04/04

Vòng 28
01:15 ngày 04/04/2026
Neuchatel Xamax
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Vaduz
Địa điểm: Stade La Maladiere
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.833
-1.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13 9
2-0
22 10.5
2-1
11.5 55
3-1
29 195
3-2
30 100
4-2
105 46
4-3
165 100
0-0
15.5
1-1
6.8
2-2
12
3-3
48
4-4
200
AOS
18.5

Hạng 2 Thụy Sĩ » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neuchatel Xamax vs Vaduz hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neuchatel Xamax vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neuchatel Xamax vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neuchatel Xamax vs Vaduz

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Phút
Vaduz Vaduz
24'
match yellow.png Dominik Schwizer
38'
match goal 0 - 1 Brian Beyer
Kiến tạo: Milos Cocic
Leo Seydoux match yellow.png
57'
60'
match goal 0 - 2 Brian Beyer
Kiến tạo: Dominik Schwizer
64'
match change Mats Hammerich
Ra sân: Cedric Gasser
Altin Azemi
Ra sân: Liridon Mulaj
match change
64'
Koro Issa Ahmed Kone
Ra sân: Jesse Hautier
match change
64'
Adonis Bourezak
Ra sân: Diogo Carraco
match change
65'
Loïc Veya
Ra sân: Shkelqim Demhasaj
match change
71'
77'
match change Ayo Akinola
Ra sân: Brian Beyer
79'
match yellow.png Niklas Lang
Elmedin Schaller
Ra sân: Eris Abedini
match change
80'
Koro Issa Ahmed Kone 1 - 2 match goal
80'
85'
match change Gabriele De Donno
Ra sân: Stephan Seiler
85'
match change Angelo Campos
Ra sân: Milos Cocic
89'
match goal 1 - 3 Ayo Akinola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neuchatel Xamax VS Vaduz

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Vaduz Vaduz
15
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
20
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
14
33
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
2
20
 
Rê bóng thành công
 
12
13
 
Đánh chặn
 
5
26
 
Ném biên
 
18
388
 
Số đường chuyền
 
527
77%
 
Chuyền chính xác
 
83%
90
 
Pha tấn công
 
112
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.13
0.95
 
Cú sút trúng đích
 
3.26
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
22
 
Số quả tạt chính xác
 
19
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
12
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Altin Azemi
20
Koro Issa Ahmed Kone
41
Adonis Bourezak
40
Loïc Veya
34
Elmedin Schaller
15
Yoan Epitaux
7
Mickael Facchinetti
94
Tim Hottiger
25
Jetmir Krasniqi
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 4-3-1-2
4-3-1-2 Vaduz Vaduz
27
Omeragic
3
Fontana
5
Hajrulah...
21
Bergsma
16
Seydoux
17
Bayard
4
Abedini
81
Carraco
99
Mulaj
9
Demhasaj
19
Hautier
25
Schaffra...
4
Hasler
27
Lang
6
Simani
7
Schwizer
24
Gasser
20
Mack
8
Seiler
30
Fernande...
28
Cocic
15
2
Beyer

Substitutes

26
Mats Hammerich
12
Ayo Akinola
17
Angelo Campos
16
Gabriele De Donno
11
Javi Navarro
3
Malik Sawadogo
29
Jonathan De Donno
1
Benjamin Buchel
14
Mischa Beeli
Đội hình dự bị
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Altin Azemi 35
Koro Issa Ahmed Kone 20
Adonis Bourezak 41
Loïc Veya 40
Elmedin Schaller 34
Yoan Epitaux 15
Mickael Facchinetti 7
Tim Hottiger 94
Jetmir Krasniqi 25
Neuchatel Xamax Vaduz
26 Mats Hammerich
12 Ayo Akinola
17 Angelo Campos
16 Gabriele De Donno
11 Javi Navarro
3 Malik Sawadogo
29 Jonathan De Donno
1 Benjamin Buchel
14 Mischa Beeli

Dữ liệu đội bóng:Neuchatel Xamax vs Vaduz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
3 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 13
4.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.1
4.7 Sút trúng cầu môn 4.5
13.2 Phạm lỗi 12.7
3.7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.7
46.7% Kiểm soát bóng 59.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neuchatel Xamax (34trận)
Chủ Khách
Vaduz (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
9
4
HT-H/FT-T
2
4
5
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
2
3
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
5
HT-B/FT-B
4
2
0
3

Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Shkelqim Demhasaj Forward 6 1 0 15 9 60% 0 4 28 6.8
20 Koro Issa Ahmed Kone Forward 1 1 0 6 5 83.33% 0 0 14 7.3
21 Leon Bergsma Trung vệ 0 0 0 49 36 73.47% 0 3 58 6.6
17 Romain Bayard Midfielder 0 0 0 31 27 87.1% 0 1 48 7.1
4 Eris Abedini Midfielder 0 0 1 28 19 67.86% 0 1 41 6.7
99 Liridon Mulaj Forward 1 0 2 21 15 71.43% 4 0 39 6.6
16 Leo Seydoux Defender 1 0 0 50 36 72% 7 1 91 6.6
5 Lavdrim Hajrulahu Defender 0 0 1 45 35 77.78% 0 2 51 6.7
27 Edin Omeragic Thủ môn 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 34 7.1
19 Jesse Hautier Tiền đạo cắm 0 0 0 14 13 92.86% 1 0 25 6.4
3 Jonathan Fontana Defender 1 0 3 50 36 72% 6 0 74 6.6
81 Diogo Carraco Tiền vệ trụ 0 0 0 30 24 80% 1 0 42 6.7
34 Elmedin Schaller Midfielder 1 1 0 5 5 100% 0 0 10 6.2
35 Altin Azemi Midfielder 1 0 1 9 6 66.67% 3 0 20 6.8
41 Adonis Bourezak Defender 1 0 0 4 4 100% 0 0 12 6.7
40 Loïc Veya Forward 2 0 1 3 3 100% 0 0 10 6.5

Vaduz Vaduz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nicolas Hasler Midfielder 0 0 2 58 48 82.76% 5 1 87 7.8
6 Denis Simani Defender 0 0 0 55 50 90.91% 0 4 69 7.1
26 Mats Hammerich Midfielder 0 0 0 25 20 80% 0 0 27 6.2
7 Dominik Schwizer Midfielder 0 0 2 76 59 77.63% 5 2 103 8.1
17 Angelo Campos Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.3
12 Ayo Akinola Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 0 8 7.3
24 Cedric Gasser Defender 0 0 1 24 22 91.67% 0 0 31 6.5
25 Leon Schaffran Thủ môn 0 0 0 43 30 69.77% 0 0 50 6.4
20 Luca Mack Midfielder 0 0 0 59 52 88.14% 1 0 72 6.7
27 Niklas Lang Defender 0 0 0 35 33 94.29% 0 3 53 7.4
8 Stephan Seiler Midfielder 0 0 0 47 42 89.36% 1 0 68 6.7
16 Gabriele De Donno Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 1 5 6.5
28 Milos Cocic Midfielder 3 1 1 22 17 77.27% 3 0 39 6.5
15 Brian Beyer Tiền đạo cắm 4 2 0 23 17 73.91% 3 2 45 8.3
30 Ronaldo Dantas Fernandes Midfielder 0 0 2 49 41 83.67% 1 0 64 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ