+3.25 0.90
-3.25 0.95
4 0.93
u 0.85
35.00
1.05
15.00
+1.5 0.90
-1.5 1.03
1.75 0.98
u 0.83
13
1.25
3.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New Caledonia vs Jamaica hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New Caledonia vs Jamaica tại Sơ loại World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New Caledonia vs Jamaica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bailey Cadamarteri
Bobby Reid
Leon Bailey
Jamal Lowe
Damion Lowe
Amarii Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Georges Gope-Fenepej | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Zeoula Cesar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 17 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 19 | Joseph Athale | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 1 | Rocky Nyikeine | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 7 | Jekob Abiezer Jeno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 2 | 71 | 6.6 | |
| 12 | Shene Welepane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Germain Haewegene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Joris Kenon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 6 | Morgan Mathelon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Didier Simane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 20 | Gerard Waia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Jean Katrawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Lues Waya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Fonzy Ranchain | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 68 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bobby Reid | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Jamal Lowe | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | ||
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 1 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Leon Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 4 | 74 | 7.4 | |
| 15 | Joel Latibeaudiere | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 4 | Ephron Mason-Clarke | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 33 | 6.5 | ||
| 6 | Richard King | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 11 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 16 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 22 | Ronaldo Webster | Defender | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 64 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ