-1 0.78
+1 1.03
2.5 0.17
u 3.60
1.48
4.90
4.00
-0.5 0.78
+0.5 0.80
1.25 1.03
u 0.78
1.95
6
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Colorado Rapids hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamzat Ojediran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.12 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 38 | 6.53 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 4 | 4 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 8.61 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 73 | 6.17 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 59 | 6.25 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 7 | Dante Sealy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 7 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 41 | 7.25 | |
| 11 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 58 | 6.52 | |
| 8 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 22 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 76 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ