-0.25 0.97
+0.25 0.86
3 0.90
u 0.93
2.15
2.80
3.60
-0 0.97
+0 1.15
1.25 0.88
u 0.82
2.65
3.19
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Inter Miami hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 00:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gonzalo Lujan Melli
Gonzalo Lujan Melli
Micael dos Santos Silva
Tadeo Allende
Ian Fray
2 - 2 Lionel Andres Messi
Daniel Pinter
2 - 3 Micael dos Santos Silva
David Ruiz
German Berterame
Facundo Mura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 7 | 0 | 82 | 6.87 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 60 | 5.67 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 2 | 87 | 7.35 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.44 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 59 | 6.53 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 51 | 8.63 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 64 | 6.78 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 2 | 63 | 6.26 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 36 | 7.56 | |
| 32 | Jonathan Shore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 38 | Andrew Baiera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 99 | Seymour Garfield Reid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 9 | 4 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 72 | 8.75 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 22 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 1 | 73 | 6.54 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 57 | 6.46 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 1 | 106 | 7.94 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 84 | 6.76 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 1 | 96 | 7.62 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 71 | 7.57 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.18 | |
| 56 | Daniel Pinter | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 36 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ