-0.75 0.91
+0.75 0.97
1.5 1.35
u 0.35
1.78
3.35
3.80
-0.25 0.91
+0.25 0.93
1.25 1.10
u 0.70
2.3
4
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs St. Louis City hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 53 | 43 | 81.13% | 3 | 0 | 64 | 7.24 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 1 | 91 | 7.11 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 0 | 91 | 6.61 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 60 | 6.58 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.43 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 97 | 6.85 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 4 | 0 | 83 | 7.33 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 1 | 73 | 6.96 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 32 | Jonathan Shore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 48 | 6.04 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 16 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 18 | 6 | |
| 20 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 50 | 5.85 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 99 | Jaziel Orozco Landeros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 50 | 6.35 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 28 | Miguel Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ