-1.25 1.10
+1.25 0.68
2.75 0.80
u 0.92
1.53
4.50
4.05
-0.25 1.10
+0.25 1.04
1.25 0.99
u 0.71
2.12
4.55
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs CF Montreal hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 03:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs CF Montreal tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs CF Montreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Jaime Pajuelo Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Prince Prince Owusu
0 - 2 Wikelman Carmona
Bode Hidalgo
Noah Streit
Daniel Armando Rios Calderon
0 - 3 Wikelman Carmona
Samuel Piette
Olger Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 6 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 2 | Justin Che | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 5.69 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.83 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 3 | 11 | 7.2 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.71 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.75 | |
| 16 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.75 | |
| 3 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.83 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ