-0.5 1.02
+0.5 0.86
3 0.80
u 0.92
1.97
3.02
3.53
-0.25 1.02
+0.25 0.72
1.25 0.78
u 0.92
2.45
3.53
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York Red Bulls vs FC Cincinnati hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York Red Bulls vs FC Cincinnati tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York Red Bulls vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 37 | 7.55 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 7.03 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 48 | 8.33 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 65 | 6.44 | |
| 6 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.71 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 74 | 6.91 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 1 | 93 | 6.75 | |
| 66 | Tanner Rosborough | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 38 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.05 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 32 | 7.14 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 52 | 5.75 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 6.91 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 61 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ