Kết quả trận New Zealand vs Phần Lan, 13h15 ngày 27/03

Vòng New Zealand
13:15 ngày 27/03/2026
New Zealand
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Phần Lan
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2.07
+1
1.75
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 6.2
2-0
13.5 12
2-1
11 41
3-1
31 131
3-2
46 96
4-2
121 111
4-3
201 191
0-0
6.3
1-1
5.9
2-2
18
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New Zealand vs Phần Lan hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 13:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New Zealand vs Phần Lan tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New Zealand vs Phần Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả New Zealand vs Phần Lan

New Zealand New Zealand
Phút
Phần Lan Phần Lan
25'
match goal 0 - 1 Joel Pohjanpalo
Kiến tạo: Leo Walta
James McGarry
Ra sân: Francis De Vries
match change
44'
46'
match change Ryan Mahuta
Ra sân: Juho Lahteenmaki
46'
match change Jaakko Oksanen
Ra sân: Adam Markhiev
46'
match change Tony Miettinen
Ra sân: Ville Koski
46'
match change Kasper Paananen
Ra sân: Joel Pohjanpalo
Jesse Randall
Ra sân: Callum McCowatt
match change
46'
57'
match yellow.png Tony Miettinen
59'
match change Onni Valakari
Ra sân: Naatan Skytta
60'
match yellow.png Jaakko Oksanen
Kosta Barbarouses
Ra sân: Ben Waine
match change
64'
Callan Elliot
Ra sân: Timothy Payne
match change
64'
Marko Stamenic match yellow.png
64'
Lachlan Bayliss
Ra sân: Ryan Thomas
match change
65'
67'
match change Topi Keskinen
Ra sân: Oliver Antman
67'
match change Doni Arifi
Ra sân: Anssi Suhonen
Logan Rogerson
Ra sân: Elijah Henry Just
match change
79'
80'
match change Matti Peltola
Ra sân: Nikolai Alho
Joe Bell
Ra sân: Marko Stamenic
match change
80'
Andre de Jong
Ra sân: Benjamin Old
match change
80'
82'
match yellow.png Kasper Paananen
85'
match goal 0 - 2 Jaakko Oksanen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật New Zealand VS Phần Lan

New Zealand New Zealand
Phần Lan Phần Lan
11
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
10
28
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
23
426
 
Số đường chuyền
 
420
81%
 
Chuyền chính xác
 
83%
67
 
Pha tấn công
 
58
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.04
 
Cú sút trúng đích
 
1.21
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
10
 
Số quả tạt chính xác
 
16
13
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
8
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
James McGarry
9
Jesse Randall
24
Callan Elliot
17
Kosta Barbarouses
10
Lachlan Bayliss
7
Logan Rogerson
25
Andre de Jong
6
Joe Bell
22
Michael Woud
12
Alex Paulsen
21
Bill Tuiloma
14
Alex Rufer
New Zealand New Zealand 4-2-3-1
3-5-2 Phần Lan Phần Lan
1
Crocombe
3
Vries
4
Bindon
16
Surman
2
Payne
8
Stamenic
23
Thomas
19
Old
11
Just
20
McCowatt
18
Waine
23
Sinisalo
17
Alho
21
Koski
3
Miettine...
10
Skytta
16
Suhonen
11
Markhiev
6
Walta
13
Lahteenm...
20
Pohjanpa...
7
Antman

Substitutes

4
Tony Miettinen
15
Ryan Mahuta
26
Kasper Paananen
24
Jaakko Oksanen
22
Onni Valakari
25
Doni Arifi
18
Topi Keskinen
2
Matti Peltola
12
Jesse Joronen
1
Lukas Hradecky
5
Miro Tenho
8
Oiva Jukkola
Đội hình dự bị
New Zealand New Zealand
James McGarry 15
Jesse Randall 9
Callan Elliot 24
Kosta Barbarouses 17
Lachlan Bayliss 10
Logan Rogerson 7
Andre de Jong 25
Joe Bell 6
Michael Woud 22
Alex Paulsen 12
Bill Tuiloma 21
Alex Rufer 14
New Zealand Phần Lan
4 Tony Miettinen
15 Ryan Mahuta
26 Kasper Paananen
24 Jaakko Oksanen
22 Onni Valakari
25 Doni Arifi
18 Topi Keskinen
2 Matti Peltola
12 Jesse Joronen
1 Lukas Hradecky
5 Miro Tenho
8 Oiva Jukkola

Dữ liệu đội bóng:New Zealand vs Phần Lan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 6.33
10 Phạm lỗi 9.67
4 Phạt góc 6.33
1 Thẻ vàng 1.33
48% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1.5 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 4.5
10.9 Phạm lỗi 12.1
3.4 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 1.1
44.7% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New Zealand (2trận)
Chủ Khách
Phần Lan (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1

New Zealand New Zealand
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Timothy Payne Defender 1 0 0 21 12 57.14% 1 1 45 6.6
17 Kosta Barbarouses Tiền đạo cắm 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 4 6.6
1 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 39 25 64.1% 0 0 45 6.3
23 Ryan Thomas Midfielder 0 0 1 30 26 86.67% 0 1 37 7
15 James McGarry Hậu vệ cánh trái 1 0 1 18 16 88.89% 0 0 29 6.7
7 Logan Rogerson Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.5
3 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 1 10 7 70% 3 0 18 6.5
20 Callum McCowatt Midfielder 0 0 0 18 14 77.78% 0 2 23 6.5
25 Andre de Jong Tiền vệ công 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 10 6.4
18 Ben Waine Forward 2 0 0 6 4 66.67% 0 1 15 6.7
11 Elijah Henry Just Cánh phải 2 1 1 35 29 82.86% 0 2 44 6.7
24 Callan Elliot Defender 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 15 6.5
6 Joe Bell Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 13 12 92.31% 0 0 15 6.5
9 Jesse Randall Tiền đạo cắm 2 1 0 7 4 57.14% 2 0 23 7.2
8 Marko Stamenic Tiền vệ trụ 0 0 0 44 40 90.91% 1 0 58 6.6
16 Finn Surman Trung vệ 0 0 0 57 52 91.23% 0 3 64 6.6
19 Benjamin Old Cánh trái 1 0 2 16 11 68.75% 3 2 29 6.9
4 Tyler Bindon Trung vệ 0 0 0 76 65 85.53% 0 5 87 6.8
10 Lachlan Bayliss Midfielder 1 0 1 11 9 81.82% 0 0 16 6.9

Phần Lan Phần Lan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Nikolai Alho Defender 0 0 0 29 23 79.31% 2 0 47 6.5
20 Joel Pohjanpalo Forward 3 1 0 10 5 50% 0 0 14 7.2
22 Onni Valakari Midfielder 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 17 6.6
24 Jaakko Oksanen 1 1 0 12 12 100% 0 0 17 7.1
10 Naatan Skytta Tiền vệ công 0 0 1 15 14 93.33% 2 0 24 6.8
4 Tony Miettinen 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 29 6.5
7 Oliver Antman Forward 2 1 1 16 14 87.5% 4 0 32 6.7
25 Doni Arifi Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 10 6.5
2 Matti Peltola Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.3
18 Topi Keskinen Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.7
11 Adam Markhiev Midfielder 0 0 0 29 27 93.1% 0 1 36 6.8
21 Ville Koski Defender 0 0 0 36 33 91.67% 0 1 37 6.7
23 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 44 7.1
15 Ryan Mahuta Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 19 90.48% 3 1 32 6.6
16 Anssi Suhonen Midfielder 1 0 0 48 40 83.33% 0 0 62 7.1
6 Leo Walta Tiền vệ trụ 2 0 5 35 27 77.14% 5 0 52 7.8
3 Samuli Miettinen Defender 0 0 0 47 37 78.72% 0 5 63 7.2
26 Kasper Paananen 1 0 1 8 7 87.5% 0 0 16 6.2
13 Juho Lahteenmaki Defender 0 0 0 23 20 86.96% 0 2 43 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ