-0.25 0.88
+0.25 1.02
3.75 0.91
u 0.99
2.07
2.76
4.25
-0.25 0.88
+0.25 0.78
1.5 0.87
u 1.03
2.49
3.05
2.69
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle Jets vs Adelaide United hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle Jets vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle Jets vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan White
Brody Burkitt
Anselmo de Moraes
0 - 1 Ryan White
Ethan Alagich Goal cancelled
Juan Muniz Gallego
Ethan Alagich
Ryan Kitto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 2 | 82 | 7.2 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 2 | 65 | 8.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 4 | 98 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 79 | 7 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 5 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 2 | 78 | 6.6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 35 | Brody Burkitt | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ