Newcastle United
-0.5 0.90
+0.5 1.00
3.25 0.99
u 0.91
1.89
3.55
4.20
-0.25 0.90
+0.25 0.91
1.25 0.87
u 1.03
2.4
3.7
2.54
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Tavernier
Ryan Christie
Marcus Tavernier
Tyler Adams
David Brooks
Ben Doak
Alex Scott
1 - 2 Adrien Truffert
Alex Toth
Enes Unal
Djordje Petrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.69 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 45 | 5.85 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 56 | 6.71 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 5 | 78 | 6.75 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 41 | 6.58 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 34 | 6.17 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 2 | 67 | 6.54 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 5 | 70 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 62 | 7.12 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 44 | 6.96 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 66 | 7.01 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 0 | 57 | 7.53 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 1 | 8 | 64 | 7.88 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 50 | 7.35 | |
| 11 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 4 | 43 | 7.17 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 62 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ