-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.14
u 4.00
1.96
3.20
3.50
-0.25 0.87
+0.25 0.78
1.25 1.03
u 0.78
2.5
4
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Brentford hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Vitaly Janelt
1 - 2 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Yegor Yarmolyuk
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Romelle Donovan
2 - 3 Dango Ouattara
Mikkel Damsgaard
Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 2 | 70 | 6.46 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.42 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.32 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 48 | 36 | 75% | 5 | 0 | 66 | 7.65 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 8 | 78 | 7.8 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.36 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 6 | 64 | 6.72 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 2 | 75 | 6.85 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 38 | 6.45 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 2 | 63 | 8 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 41 | 6.26 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 1 | 48 | 6.11 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 36 | 7.27 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 5 | 2 | 36 | 8.25 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 56 | 6.03 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ