-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 0.11
u 5.00
1.80
3.70
3.44
-0.25 1.04
+0.25 0.88
1 0.73
u 1.08
2.38
4.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Everton hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jarrad Branthwaite
1 - 2 Beto Betuncal
Kiernan Dewsbury-Hall
James Garner
Thierno Barry
Harrison Armstrong
2 - 3 Thierno Barry
Michael Vincent Keane
Thierno Barry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 3 | 1 | 82 | 6.01 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.18 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 4 | 63 | 5.76 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 1 | 58 | 7.26 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 76 | 68 | 89.47% | 4 | 0 | 91 | 6.54 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 7 | 74 | 6.15 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 5 | 2 | 110 | 6.7 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 1 | 32 | 6.53 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 7.03 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 39 | 7.04 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 56 | 7.63 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 4 | 50 | 7 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 6 | 32 | 9 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 39 | 7.63 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 38 | 7.67 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 35 | 6.69 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 58 | 7.38 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.76 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ