-0.75 0.81
+0.75 1.07
2.5 0.87
u 0.92
1.62
5.25
3.80
-0.5 0.81
+0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.75
2.05
5.5
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trai Hume
1 - 1 Chemsdine Talbi
Omar Federico Alderete Fernandez
Enzo Le Fee
Reinildo Mandava
Eliezer Mayenda
Lutsharel Geertruida
Brian Brobbey
1 - 2 Brian Brobbey
Reinildo Mandava
Noah Sadiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 46 | 6.92 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 29 | 6.83 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.48 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 7.37 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 7.14 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 4.99 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.06 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 31 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ