-0.5 1.14
+0.5 0.64
2.5 0.65
u 1.10
2.14
3.32
2.78
-0.25 1.14
+0.25 0.58
0.75 0.95
u 0.85
3
4.75
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Miritello
0 - 2 Juan Miritello
0 - 3 Ayrton Portillo
Facundo Altamira
Agustin Hausch
Ever Maximiliano Banega
David Fernandez
Ever Maximiliano Banega
Julian Alejo Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 20 | 5.9 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.5 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 4 | 43 | 6.4 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 22 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 5 | 52 | 7.3 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 38 | 5.8 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 6 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 9 | 6.9 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 41 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 55 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 8 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 27 | 8.8 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 4 | 45 | 6.3 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 25 | Facundo Altamira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 4 | 43 | 6.7 | |
| 30 | David Fernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ